Volgar Astrakhan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Spartak Nalchik

Volgar Astrakhan vs Spartak Nalchik

Tỷ số chung cuộc: Volgar Astrakhan 2-1 Spartak Nalchik tại First League, 28 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Volgar Astrakhan thắng 3, hòa 0, Spartak Nalchik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 10
Phong độ
LWDDD Volgar Astrakhan
DDLLL Spartak Nalchik
  1. 13' 0-1 A. Marchenko
  2. 25' S. Verkashanskiy 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' M. Yakovlev A. Dyshekov
  5. 60' T. Bukia O. Shalaev
  6. 61' A. Kuznetsov K. Akhriev
  7. 61' D. Voynov T. Teberdiev
  8. 69' S. Mukhammad A. Bogatyrev
  9. 72' D. Kabutov A. Bolonin
  10. 79' A. Radchenko R. Akbashev
  11. 84' A. Radchenko 2-1
  12. 88' Z. Makoev S. Kramarenko
  13. FT2-1

Đội hình

Volgar Astrakhan HLV: Y. Gazzaev
  1. 22S. Buchnev
  2. 77E. Zuraev
  3. 65M. Zhestokov
  4. 23S. Zuykov
  5. 4E. Steshin
  6. 33A. Dyshekov ▼ 54'
  7. 70R. Akbashev ▼ 79'
  8. 18O. Shalaev ▼ 60'
  9. 20A. Bolonin ▼ 72'
  10. 11S. Verkashanskiy
  11. 19A. Sutormin

Dự bị 7

  1. 29M. Yakovlev ▲ 54'
  2. 27T. Bukia ▲ 60'
  3. 7D. Kabutov ▲ 72'
  4. 9A. Radchenko ▲ 79'
  5. 16D. Ternovsky
  6. 52R. Zaripov
  7. 99I. Mashukov
Spartak Nalchik HLV: K. Bidzhiyev
  1. 23A. Antipov
  2. 4A. Dashaev
  3. 77T. Teberdiev ▼ 61'
  4. 3A. Soblirov
  5. 48A. Marchenko
  6. 21K. Akhriev ▼ 61'
  7. 70S. Kramarenko ▼ 88'
  8. 5V. Semenov
  9. 9A. Bazhev
  10. 10M. Guguev
  11. 66A. Bogatyrev ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 27A. Kuznetsov ▲ 61'
  2. 90D. Voynov ▲ 61'
  3. 17S. Mukhammad ▲ 69'
  4. 88Z. Makoev ▲ 88'
  5. 33I. Kardanov
  6. 95O. Murachev
  7. 8A. Balkarov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dynamo
38 64 - 25 +39 87
2
FC Tosno
38 63 - 30 +33 75
3
Enisey
38 54 - 42 +12 63
4
Ska-khabarovsk
38 45 - 33 +12 59
5
Tambov
38 42 - 34 +8 57
6
Spartak Moscow 2
38 56 - 43 +13 56
7
Kuban
38 44 - 37 +7 55
8
Shinnik Yaroslavl
38 41 - 39 +2 54
9
Tyumen
38 48 - 43 +5 53
10
Fakel
38 38 - 40 -2 53
11
Khimki
38 40 - 47 -7 49
12
Volgar Astrakhan
38 39 - 49 -10 45
13
Zenit 2
38 44 - 51 -7 43
14
Baltika
38 25 - 35 -10 42
15
Sibir
38 31 - 46 -15 42
16
Luch-Energiya
38 27 - 41 -14 42
17
Mordovia Saransk
38 39 - 50 -11 40
18
FK Sokol Saratov
38 34 - 53 -19 39
19
Spartak Nalchik
38 26 - 37 -11 38
20
FK Neftekhimik
38 28 - 53 -25 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
39Ghi được26
49Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu