Volgar Astrakhan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Volga Ulyanovsk

Volgar Astrakhan vs Volga Ulyanovsk

Tỷ số chung cuộc: Volgar Astrakhan 0-0 Volga Ulyanovsk tại Cup, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Volgar Astrakhan thắng 2, hòa 1, Volga Ulyanovsk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Regions Path - Quarter-finals
Phong độ
LWDDD Volgar Astrakhan
LLDWD Volga Ulyanovsk
  1. 16' Kamil Ibragimov
  2. HT0-0
  3. 46' Denis Rakhmanov Vadim Livadnov
  4. 60' Dmitriy Rakhmanov Ruslan Shagiakhmetov
  5. 63' Danil Anosov Evgeniy Kovalevskiy
  6. 63' Dmitriy Lesnikov Kirill Kolesnichenko
  7. 63' Aleksei Pavlishin Vyacheslav Krotov
  8. 70' Aleksandr Nosov Vladislav Morozov
  9. 70' Astemir Khashkulov Vladislav Yakovlev
  10. 70' Andrey Kostin Danil Novikov
  11. 76' Yuriy Petrovskiy Alan Agaev
  12. 86' Andrey Kostin
  13. 90' Aleksei Pavlishin11m 1-0
  14. 90' 1-1 Volga Ulyanovsk11m
  15. 90' Dmitriy Lesnikov11m 2-1
  16. 90' 2-2 Volga Ulyanovsk11m
  17. 90' Aleksandr Nosov11m 3-2
  18. 90' 3-3 Volga Ulyanovsk11m
  19. 90' Volgar Astrakhan11mhỏng 11m
  20. 90' Volga Ulyanovsk11mhỏng 11m
  21. 90' Mikhail Strelnik11m 4-3
  22. 90' 4-4 Volga Ulyanovsk11m
  23. 90' Volgar Astrakhan11mhỏng 11m
  24. 90' 4-5 Volga Ulyanovsk11m
  25. FT0-0

Đội hình

Volgar Astrakhan Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: I. Kolyvanov
  1. 71Aleksey Mamin
  2. 25A. Yuran
  3. 13D. Ivanov
  4. 28E. Proshkin
  5. 47A. Agaev ▼ 76'
  6. 5M. Strelnik
  7. 62E. Kovalevskiy ▼ 63'
  8. 34O. Dmitriev
  9. 19K. Kolesnichenko ▼ 63'
  10. 10V. Morozov ▼ 70'
  11. 57V. Krotov ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 11D. Lesnikov ▲ 63'
  2. 9A. Nosov ▲ 70'
  3. 7A. Pavlishin ▲ 63'
  4. 23Y. Petrovskiy ▲ 76'
  5. 69Danil Anosov ▲ 63'
  6. 14Amine Radjabov
  7. 99K. Volkov
  8. 1V. Yampolskiy
Volga Ulyanovsk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Belov
  1. 1R. Shakerov
  2. 4K. Ibragimov
  3. 55A. Bykov
  4. 5D. Stepanov
  5. 76V. Livadnov ▼ 46'
  6. 10R. Shagiakhmetov ▼ 60'
  7. 17I. Gershun
  8. 3O. Krasilnichenko
  9. 28D. Novikov ▼ 70'
  10. 60I. Kasyanov
  11. 14V. Yakovlev ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 22Denis Rakhmanov ▲ 60'
  2. 8Denis Rakhmanov ▲ 60'
  3. 99A. Kostin ▲ 70'
  4. 11A. Khashkulov ▲ 70'
  5. 23E. Baburin

Thống kê

006
420
55%Kiểm soát bóng45%
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
6Phạt góc4
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được12
8Thủng lưới14
1.09Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu