Trận đấu
8
Bàn thắng mỗi trận
2.63
Cả hai cùng ghi bàn
37.5%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 4 | 50% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 3 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sănătatea Cluj | 5 | 5 |
| 2 | Bihorul Beiuş | 3 | 1.5 |
| 3 | Crişul Sântandrei | 3 | 3 |
| 4 | Minaur Baia Mare | 2 | 2 |
| 5 | Sânmartin | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Academica Recea | 0 | 0 |
| 2 | Crişul Sântandrei | 0 | 0 |
| 3 | Sănătatea Cluj | 0 | 0 |
| 4 | Bihorul Beiuş | 1 | 0.5 |
| 5 | Minaur Baia Mare | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 8 | 0 | 100% |
| 1.5 | 7 | 1 | 87.5% |
| 2.5 | 4 | 4 | 50% |
| 3.5 | 1 | 7 | 12.5% |
| 4.5 | 1 | 7 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 1 | 12.5% |
| 0 – 2 | 1 | 12.5% |
| 1 – 1 | 1 | 12.5% |
| 1 – 2 | 1 | 12.5% |
| 2 – 0 | 1 | 12.5% |
| 2 – 1 | 1 | 12.5% |
| 3 – 0 | 1 | 12.5% |
| 5 – 0 | 1 | 12.5% |