Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
2.5
Cả hai cùng ghi bàn
58.33%
Trên 2.5 bàn
41.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 50% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thắng sân khách | 3 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CSM Targu Jiu | 6 | 3 |
| 2 | CS Drobeta-Turnu Severin | 4 | 2 |
| 3 | CS U Craiova II | 3 | 1.5 |
| 4 | Filiaşi | 3 | 1.5 |
| 5 | Oltul Curtişoara | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CS Drobeta-Turnu Severin | 0 | 0 |
| 2 | Minerul Lupeni | 0 | 0 |
| 3 | CS U Craiova II | 1 | 0.5 |
| 4 | Vulturii Fărcăşeşti | 1 | 0.5 |
| 5 | Păușești | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 1 | 91.67% |
| 1.5 | 9 | 3 | 75% |
| 2.5 | 5 | 7 | 41.67% |
| 3.5 | 4 | 8 | 33.33% |
| 4.5 | 1 | 11 | 8.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 3 | 25% |
| 1 – 1 | 2 | 16.67% |
| 0 – 0 | 1 | 8.33% |
| 0 – 1 | 1 | 8.33% |
| 0 – 2 | 1 | 8.33% |
| 1 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 1 | 1 | 8.33% |
| 2 – 3 | 1 | 8.33% |