Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
41.67%
Trên 2.5 bàn
41.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 50% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 4 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cetatea | 9 | 4.5 |
| 2 | Dunărea 2020 Giurgiu | 5 | 2.5 |
| 3 | Progresul Spartac | 5 | 2.5 |
| 4 | Alexandria | 3 | 1.5 |
| 5 | Axi Adunații-Copăceni | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Axi Adunații-Copăceni | 0 | 0 |
| 2 | Dunărea 2020 Giurgiu | 1 | 0.5 |
| 3 | Alexandria | 2 | 1 |
| 4 | Cetatea | 2 | 1 |
| 5 | Dinamo Bucureşti II | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 12 | 0 | 100% |
| 1.5 | 8 | 4 | 66.67% |
| 2.5 | 5 | 7 | 41.67% |
| 3.5 | 4 | 8 | 33.33% |
| 4.5 | 2 | 10 | 16.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 3 | 25% |
| 0 – 1 | 1 | 8.33% |
| 0 – 2 | 1 | 8.33% |
| 1 – 1 | 1 | 8.33% |
| 1 – 2 | 1 | 8.33% |
| 1 – 3 | 1 | 8.33% |
| 2 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 2 | 1 | 8.33% |
| 5 – 1 | 1 | 8.33% |
| 9 – 0 | 1 | 8.33% |