Trận đấu
9
Bàn thắng mỗi trận
2.67
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 66.67% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thắng sân khách | 2 | 22.22% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Viitorul Onesti | 5 | 5 |
| 2 | CSM FC Vaslui | 4 | 2 |
| 3 | CSM Adjud | 3 | 1.5 |
| 4 | Aerostar Bacau | 2 | 1 |
| 5 | Bradul Putna | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Bacău II | 0 | 0 |
| 2 | Viitorul Onesti | 0 | 0 |
| 3 | CSM Adjud | 1 | 0.5 |
| 4 | Odorheiu Secuiesc | 1 | 0.5 |
| 5 | USV Iaşi | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 9 | 0 | 100% |
| 1.5 | 6 | 3 | 66.67% |
| 2.5 | 5 | 4 | 55.56% |
| 3.5 | 2 | 7 | 22.22% |
| 4.5 | 2 | 7 | 22.22% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 2 | 22.22% |
| 2 – 1 | 2 | 22.22% |
| 0 – 1 | 1 | 11.11% |
| 1 – 1 | 1 | 11.11% |
| 1 – 2 | 1 | 11.11% |
| 3 – 2 | 1 | 11.11% |
| 5 – 0 | 1 | 11.11% |