Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
2.84
Cả hai cùng ghi bàn
60.94%
Trên 2.5 bàn
57.81%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 29 | 45.31% |
| Hòa | 15 | 23.44% |
| Thắng sân khách | 20 | 31.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Popești-Leordeni | 13 | 2.17 |
| 2 | Slatina | 13 | 2.17 |
| 3 | Chindia Targoviste | 12 | 2 |
| 4 | Concordia | 12 | 2 |
| 5 | CSM Reşiţa | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Politehnica Timisoara | 2 | 0.4 |
| 2 | Slatina | 4 | 0.67 |
| 3 | FC Bacau | 5 | 1 |
| 4 | Gloria Bistriţa | 5 | 0.83 |
| 5 | CSM Satu Mare | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 61 | 3 | 95.31% |
| 1.5 | 52 | 12 | 81.25% |
| 2.5 | 37 | 27 | 57.81% |
| 3.5 | 19 | 45 | 29.69% |
| 4.5 | 8 | 56 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 5 | 2 |
| Hòa | 8 | 7 | 5 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 14.06% |
| 1 – 2 | 8 | 12.5% |
| 1 – 0 | 5 | 7.81% |
| 2 – 1 | 5 | 7.81% |
| 0 – 1 | 4 | 6.25% |
| 2 – 0 | 4 | 6.25% |
| 3 – 1 | 4 | 6.25% |
| 3 – 2 | 4 | 6.25% |
| 0 – 0 | 3 | 4.69% |
| 1 – 3 | 3 | 4.69% |