FC Politehnica Timisoara vs AFC Unirea Slobozia
Tỷ số chung cuộc: FC Politehnica Timisoara 1-0 AFC Unirea Slobozia tại Liga II, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Politehnica Timisoara thắng 3, hòa 2, AFC Unirea Slobozia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 3
- Phong độ
- WWLDW FC Politehnica Timisoara
- LLLWL AFC Unirea Slobozia
- 43' Yellow Card
- HT0-0
- 46' Yellow Card
- 46' ▲ I. Rotariu ▼ D. Spataru
- 60' Yellow Card
- 66' Yellow Card
- 67' ▲ F. Ibrian ▼ R. Lazar
- 67' ▲ S. Tanase ▼ R. Ristoiu
- 74' ▲ R. Burlacu ▼ I. Doana
- 74' ▲ D. Popa ▼ R. Benzar
- 77' Yellow Card
- 78' ▲ B. Ventura ▼ G. Bobal
- 81' Yellow Card
- 81' ▲ I. Vasluian ▼ S. Stefanovici
- 82' Yellow Card
- 82' Red Card
- 86' ▲ R. Necsulescu ▼ L. Campan
- 86' ▲ V. Girbacea ▼ G. Nedelea
- 87' I. Rotariu 1-0
- 90'+2 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 4P. Paul
- 6A. Huszti
- 7S. Draghici
- 9A. Chitu
- 18A. Artean
- 19C. Toma
- 20R. Benzar ▼ 74'
- 22S. Stefanovici ▼ 81'
- 24I. Doana ▼ 74'
- 29D. Spataru ▼ 46'
- 30T. Cosa
Dự bị 9
- 1S. Micu
- 3C. Ene
- 5R. Burlacu ▲ 74'
- 8D. Popa ▲ 74'
- 15A. Vlaicu
- 16I. Vasluian ▲ 81'
- 21R. Garlonta
- 25I. Rotariu ▲ 46'
- 28M. Dolghi
- 5R. Lazar ▼ 67'
- 7G. Nedelea ▼ 86'
- 8R. Gradinaru
- 9G. Bobal ▼ 78'
- 12D. Rusu
- 13A. Serra
- 14G. Lazar
- 16S. Szilagyi
- 19R. Ristoiu ▼ 67'
- 27L. Campan ▼ 86'
- 29D. Rimpa
Dự bị 9
- 2R. Iancu
- 11B. Ventura ▲ 78'
- 17R. Necsulescu ▲ 86'
- 18V. Girbacea ▲ 86'
- 20D. Todoran
- 21F. Ibrian ▲ 67'
- 22D. Dumitru
- 23S. Tanase ▲ 67'
- 24A. Gavrilas
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 - 4 | +11 | 19 | |
| 2 | 7 | 14 - 4 | +10 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 10 | +6 | 15 | |
| 4 | 7 | 17 - 12 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 6 | 7 | 17 - 6 | +11 | 14 | |
| 7 | 7 | 16 - 8 | +8 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 9 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 10 | 7 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 - 12 | -2 | 11 | |
| 12 | 7 | 11 - 7 | +4 | 9 | |
| 13 | 7 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 14 | 7 | 8 - 12 | -4 | 8 | |
| 15 | 7 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 16 | 7 | 6 - 12 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 6 - 14 | -8 | 6 | |
| 18 | 7 | 11 - 11 | 0 | 4 | |
| 19 | 7 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 20 | 7 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 21 | 7 | 6 - 23 | -17 | 3 | |
| 22 | 7 | 7 - 16 | -9 | 2 |
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được15
7Thủng lưới17
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7