CSM Reşiţa
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
ASA Targu Mures

CSM Reşiţa vs ASA Targu Mures

Tỷ số chung cuộc: CSM Reşiţa 2-1 ASA Targu Mures tại Liga II, 1 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Phong độ
WLLWW CSM Reşiţa
LWLWD ASA Targu Mures
  1. 7' Yellow Card
  2. 15' Yellow Card
  3. 16' 0-1 M. Samake
  4. 22' S. Visic 1-1
  5. 27' Yellow Card
  6. 34' F. Tchassem 2-1
  7. 42' Yellow Card
  8. HT2-1
  9. 54' Yellow Card
  10. 58' Yellow Card
  11. 70' Yellow Card
  12. FT2-1

Đội hình

CSM Reşiţa
  1. 2R. Visan
  2. 4O. Salhi
  3. 6C. Apro
  4. 9S. Visic
  5. 17E. Bloj
  6. 20E. Lenghel
  7. 21M. Zavnik
  8. 22C. Barbut
  9. 30F. Tchassem
  10. 40C. Chira
  11. 77I. Popescu

Dự bị 9

  1. 1I. C. Rus
  2. 7V. Chera
  3. 8A. Dima
  4. 11A. Negru
  5. 15S. Rimovecz
  6. 19S. Savija
  7. 28M. Lazarovici
  8. 29F. Biclesanu
  9. 99L. Buzan
ASA Targu Mures
  1. 93F. Iacob
  2. 13M. Dohatca
  3. 30Z. Demeter
  4. 23G. Dumitru
  5. 98T. Oltean
  6. 24M. Cioiu
  7. 8C. Biceanu
  8. 20S. Ekollo
  9. 80A. Moga
  10. 7O. Siafa
  11. 9M. Samake

Dự bị 9

  1. R. Geanta
  2. C. Achim
  3. A. Horsia
  4. D. Faragau
  5. G. Avram
  6. B. Kocsis
  7. E. Vinau
  8. R. Trif
  9. I. Faragau

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
6
Chindia Targoviste
7 16 - 8 +8 12
7
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
8
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
9
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
10
Metalul Buzău
7 8 - 7 +1 11
11
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
12
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
7 6 - 12 -6 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
7 11 - 11 0 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu14
16Ghi được16
11Thủng lưới20
2Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu