CSM Ramnicu Valcea
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Popești-Leordeni

CSM Ramnicu Valcea vs Popești-Leordeni

Tỷ số chung cuộc: CSM Ramnicu Valcea 1-1 Popești-Leordeni tại Liga II, 1 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Phong độ
DDWLL CSM Ramnicu Valcea
LWDWW Popești-Leordeni
  1. 36' Yellow Card
  2. 40' A. Trascu 1-0
  3. 45'+1 Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' Q. Taiwo R. Enache
  6. 60' S. Ivan E. Nistor
  7. 60' C. Doman A. Trascu
  8. 66' M. Manea V. Achim
  9. 66' E. Damascan A. Dane
  10. 66' A. Raji R. Iacob
  11. 75' M. Neicutescu C. Balgiu
  12. 79' Yellow Card
  13. 81' P. Mutu R. Mustaca
  14. 83' Yellow Card
  15. 86' 1-1 Q. Taiwo
  16. 90' Yellow Card
  17. 90'+4 Yellow Card
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90'+6 Yellow Card
  20. 90'+8 Yellow Card
  21. FT1-1

Đội hình

CSM Ramnicu Valcea HLV: E. Beza
  1. 34V. Fratila
  2. 7E. Croitoru
  3. 20A. Salcianu
  4. 30A. Dandea
  5. 77V. Georgescu
  6. 17V. Achim ▼ 66'
  7. 8A. Trascu ▼ 60'
  8. 37M. Danciu
  9. 28V. Constantin
  10. E. Nistor ▼ 60'
  11. 11D. Huiban

Dự bị 9

  1. G. Ghergus
  2. S. Ivan ▲ 60'
  3. B. Lemac
  4. 10C. Doman ▲ 60'
  5. D. Butisteanu
  6. 14B. Pitulac
  7. 16A. Mituletu
  8. D. Dumitru
  9. 3M. Manea ▲ 66'
Popești-Leordeni HLV: A. Cristea
  1. M. Radulescu
  2. L. S. Patrascoiu
  3. R. Iacob ▼ 66'
  4. 6l. Nadolu
  5. 4A. E. Bobaru
  6. 10M. Tudorica
  7. 77B. Firtinescu
  8. 8C. Balgiu ▼ 75'
  9. 11R. Mustaca ▼ 81'
  10. A. Dane ▼ 66'
  11. 17R. Enache ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1A. Achiriloaiei
  2. 95N. Leafu
  3. E. Damascan ▲ 66'
  4. W. Njindja
  5. 18P. Mutu ▲ 81'
  6. 22Q. Taiwo ▲ 46'
  7. A. Raji ▲ 66'
  8. 14N. Fota
  9. 24M. Neicutescu ▲ 75'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
7 11 - 8 +3 15
6
FC Bacau
7 17 - 6 +11 14
7
Chindia Targoviste
7 16 - 8 +8 12
8
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
9
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
10
Metalul Buzău
7 8 - 7 +1 11
11
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
12
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
7 6 - 12 -6 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
7 11 - 11 0 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu13
13Ghi được25
13Thủng lưới16
1.18Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu