CS Afumati
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Dinamo București

CS Afumati vs CS Dinamo București

Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 2-1 CS Dinamo București tại Liga II, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 3, hòa 1, CS Dinamo București thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Phong độ
LLDWW CS Afumati
LLWLL CS Dinamo București
  1. 19' 0-1 A. Rus
  2. 28' D. Oncescu
  3. HT0-1
  4. 54' Yellow Card
  5. 62' Yellow Card
  6. 72' A. Raicu 1-1
  7. 86' V. Ghinet 2-1
  8. 89' Yellow Card
  9. 90'+2 Yellow Card
  10. FT2-1

Đội hình

CS Afumati
  1. D. Dumitrescu
  2. O. Kaplan
  3. M. Diomande
  4. V. Gallo
  5. A. Lazar
  6. G. Mihoreanu
  7. A. Raicu
  8. C. Robicek
  9. A. Enache
  10. I. Zaina
  11. M. Sanogo

Dự bị 9

  1. A. Cimpoesu
  2. C. Sersescu
  3. A. Paun
  4. V. Marica
  5. C. McCarthy
  6. L. Lis
  7. V. Ghinet
  8. D. Stancu
  9. N. Kelechi
CS Dinamo București
  1. D. Oncescu
  2. S. Rus
  3. R. Cernamorit
  4. A. Avram
  5. A. Anghel
  6. G. Gogescu
  7. A. Ciocan
  8. R. Balca
  9. A. Anghel
  10. I. Sebe
  11. M. Peter

Dự bị 9

  1. P. Marcu
  2. L. Tincau
  3. A. Demici
  4. I. Mitran
  5. E. Amza
  6. Robert
  7. E. Paun
  8. D. D. Tudor
  9. D. Renta

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu7
16Ghi được4
15Thủng lưới23
1.78Bàn thắng mỗi trận0.57
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu