Muscelul Câmpulung Elite
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Tunari

Muscelul Câmpulung Elite vs Tunari

Tỷ số chung cuộc: Muscelul Câmpulung Elite 1-3 Tunari tại Liga II, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Muscelul Câmpulung Elite thắng 0, hòa 0, Tunari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 21
Phong độ
LDLLL Muscelul Câmpulung Elite
WLWWD Tunari
  1. 25' 0-1 R. Mustaca
  2. 26' 0-2 C. Dragu
  3. 30' 0-3 C. Dragu
  4. 35' Yellow Card
  5. 42' E. Nistor
  6. 45' C. Alexe
  7. HT0-3
  8. 46' R. Badulescu R. Grecu
  9. 46' D. Grozdanoski M. Jokovic
  10. 50' C. Alexe 1-3
  11. 76' Yellow Card
  12. 76' Red Card
  13. FT1-3

Đội hình

Muscelul Câmpulung Elite
  1. 1V. Margarit
  2. 13C. Alexe
  3. 5D. Simic
  4. 69T. Kitanovski
  5. 20M. Jokovic ▼ 46'
  6. 32A. Ziblim
  7. R. Grecu ▼ 46'
  8. 14I. Janakievski
  9. 10V. Cosereanu
  10. 25P. Karaklajic
  11. 7E. Nistor

Dự bị 8

  1. R. Badulescu ▲ 46'
  2. S. Azimzadeh Tabrizi
  3. 4D. Birzu
  4. 6D. Grosu
  5. 8A. Purice
  6. 9D. Grozdanoski ▲ 46'
  7. 77N. Andone
  8. A. Chivulescu
Tunari
  1. 1S. Moroz
  2. A. Stanica
  3. 2X. Estacio
  4. 3I. Pantiru
  5. 4D. Ispas
  6. 8F. Callejon
  7. 19R. Dumitru
  8. 27L. Ion
  9. 22V. Badea
  10. 10R. Mustaca
  11. 80C. Dragu

Dự bị 8

  1. 12E. Breban
  2. 24R. Raducioiu
  3. 44D. Furtuna
  4. 29N. Rosu
  5. 94Csampar
  6. 28D. Pircalabu
  7. 93V. Filip
  8. 9A. Balan

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

34Trận đấu30
20Ghi được32
86Thủng lưới49
0.59Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu