CS Dinamo București
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Metalul Buzău

CS Dinamo București vs Metalul Buzău

Tỷ số chung cuộc: CS Dinamo București 0-2 Metalul Buzău tại Liga II, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CS Dinamo București thắng 0, hòa 0, Metalul Buzău thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 13
Phong độ
LWLLL CS Dinamo București
DLLDW Metalul Buzău
  1. 18' 0-1 C. Bortoneanu
  2. 27' Yellow Card
  3. 42' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 64' 0-2 A. Saim Tudor
  6. 75' D. Moldovan
  7. 90'+4 Yellow Card
  8. FT0-2

Đội hình

CS Dinamo București
  1. D. Moldovan
  2. I. Neculai
  3. R. Pascalau
  4. R. Cernamorit
  5. V. Georgescu
  6. I. Zaharia
  7. B. Alexandru
  8. A. E. Bobaru
  9. G. Petcu
  10. C. Cocos
  11. V. Morar

Dự bị 9

  1. L. Corjenco
  2. A. Anghel
  3. A. Demici
  4. L. Bodron
  5. V. Kyrychenko
  6. D. Burlacu
  7. A. Munteanu
  8. A. Iosofache
  9. A. Nicolae
Metalul Buzău HLV: V. Stan
  1. 25I. Dinu
  2. 27F. Opait
  3. 4A. N. Olaru
  4. 5D. Parfeon
  5. 33R. Radu
  6. 98A. Saim Tudor
  7. 99C. Bortoneanu
  8. 10M. Tudorica
  9. 97A. Nica
  10. 28V. Robu
  11. 9V. Dumitrache

Dự bị 9

  1. 1C. Toader
  2. 3G. Danuleasa
  3. 6Y. Hanada
  4. 7C. Dumitru
  5. 8D. D. Oprea
  6. 11A. Moldovan
  7. 15N. Gavric
  8. 19D. Bancila
  9. 80V. Stancovici

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

37Trận đấu36
38Ghi được72
63Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu