FC U Craiova 1948
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Unirea Ungheni

FC U Craiova 1948 vs Unirea Ungheni

Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 2-0 Unirea Ungheni tại Liga II, 18 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Municipal, Drobeta-Turnu Severin
Phong độ
LLDLL FC U Craiova 1948
LLLDL Unirea Ungheni
  1. 18' D. Ghindovean 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Bălan S. Meijer
  4. 58' A. Cruceru S. Magyari
  5. 63' Yellow Card
  6. 67' Yellow Card
  7. 70' A. Raicea J. Ibrahim
  8. 73' C. Bîrnoi R. Oller
  9. 78' K. Ciubotaru V. Bogdan
  10. 82' I. Bounaas M. Ilie
  11. 89' A. Camara 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

FC U Craiova 1948
  1. C. Sandu
  2. A. Padula
  3. A. Camara
  4. V. Achim
  5. D. Ghindovean
  6. V. Pop
  7. A. Blidar
  8. R. Biosan
  9. S. Meijer ▼ 46'
  10. J. Ibrahim ▼ 70'
  11. M. Ilie ▼ 82'

Dự bị 3

  1. C. Bălan ▲ 46'
  2. A. Raicea ▲ 70'
  3. I. Bounaas ▲ 82'
Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. C. Jalbă
  3. D. Soptirean
  4. A. Techereș
  5. A. Popa
  6. A. Chinteș
  7. R. Trif
  8. V. Bogdan ▼ 78'
  9. M. Yuh
  10. R. Oller ▼ 73'
  11. S. Magyari ▼ 58'

Dự bị 3

  1. A. Cruceru ▲ 58'
  2. C. Bîrnoi ▲ 73'
  3. K. Ciubotaru ▲ 78'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu34
34Ghi được31
37Thủng lưới40
1.17Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu