Dumbrăviţa vs CS Afumati
Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 0-1 CS Afumati tại Liga II, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 2, hòa 0, CS Afumati thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
- Phong độ
- LDDLL Dumbrăviţa
- LLDWW CS Afumati
- 13' 0-1 V. Dumitrache
- 45'+1 ▲ Ș. Gheoroae ▼ C. Robicek
- HT0-1
- 46' ▲ V. Ghineț ▼ V. Dumitrache
- 62' ▲ A. Ekmekci ▼ A. Olaru
- 70' ▲ N. Sofran ▼ C. Pǎdurariu
- 72' ▲ D. Burlacu ▼ C. Beșleagă
- 72' ▲ R. Petculescu ▼ M. Preda
- 81' ▲ F. Cibi ▼ R. Ghinescu
- 81' ▲ B. Sima ▼ E. Adam
- 87' Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+3 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- A. Iliescu
- A. Burdeț
- C. Zurbagiu
- C. Apro
- R. Morariu
- I. Anișorac
- C. Pǎdurariu ▼ 70'
- R. Ghinescu ▼ 81'
- A. Olaru ▼ 62'
- E. Adam ▼ 81'
- N. Modan
Dự bị 4
- A. Ekmekci ▲ 62'
- N. Sofran ▲ 70'
- F. Cibi ▲ 81'
- B. Sima ▲ 81'
- A. Chioveanu
- C. Robicek ▼ 45'
- A. Lazăr
- A. Nicola
- Ș. Cană
- I. Zaina
- P. Mouasso
- A. Enache
- V. Dumitrache ▼ 46'
- C. Beșleagă ▼ 72'
- M. Preda ▼ 72'
Dự bị 4
- Ș. Gheoroae ▲ 45'
- V. Ghineț ▲ 46'
- D. Burlacu ▲ 72'
- R. Petculescu ▲ 72'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
30Ghi được36
40Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai13