Focşani
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

Focşani vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: Focşani 1-0 CS Mioveni tại Liga II, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 12
Phong độ
WLDDL Focşani
WLLLL CS Mioveni
  1. 34' O. Dutan
  2. 34' G. Danaila
  3. HT0-0
  4. 46' G. Dodoi D. Rența
  5. 46' S. Bustea O. Duțan
  6. 57' C. Ciobanu G. Dănăilă
  7. 65' D. Brînzan 1-0
  8. 67' A. Core
  9. 74' A. Militaru G. Zamura
  10. 74' I. Vencu Andrei Răuță
  11. 74' C. Pozatzidis V. Coșereanu
  12. 75' R. Tamasi A. Dumitru
  13. 76' Yellow Card
  14. 83' F. Blaj R. Enache
  15. 90' A. Căprescu R. Guțea
  16. FT1-0

Đội hình

Focşani HLV: S. Colceag
  1. S. Preda
  2. C. Jalbă
  3. Pedro Albino
  4. A. Ciopa
  5. S. Vișinar
  6. D. Brînzan
  7. G. Dănăilă▼ 57'
  8. R. Enache▼ 83'
  9. A. Dakaj
  10. D. Rența▼ 46'
  11. A. Dumitru▼ 75'

Dự bị 4

  1. G. Dodoi▲ 46'
  2. C. Ciobanu▲ 57'
  3. R. Tamasi▲ 75'
  4. F. Blaj▲ 83'
CS Mioveni HLV: D. Stroe
  1. F. Croitoru
  2. Andrei Răuță▼ 74'
  3. A. Core
  4. Rafael Garutti
  5. A. Panait
  6. V. Coșereanu▼ 74'
  7. A. Șerban
  8. F. Puiu
  9. R. Guțea▼ 90'
  10. O. Duțan▼ 46'
  11. G. Zamura▼ 74'

Dự bị 5

  1. S. Bustea▲ 46'
  2. A. Militaru▲ 74'
  3. I. Vencu▲ 74'
  4. C. Pozatzidis▲ 74'
  5. A. Căprescu▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu22
21Ghi được22
35Thủng lưới45
0.72Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu