CS Afumati
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Voluntari

CS Afumati vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 0-1 FC Voluntari tại Liga II, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 0, hòa 0, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Afumaţi, Afumaţi
Phong độ
LDWWD CS Afumati
LDWWL FC Voluntari
  1. 21' 0-1 G. Merloi
  2. HT0-1
  3. 58' A. Enache
  4. 60' I. Andres
  5. 60' A. Cocian M. Schieb
  6. 71' V. Dumitrache C. Beșleagă
  7. 71' A. Ionică A. Enache
  8. 71' D. Toma M. Panos
  9. 71' A. Fantiš G. Merloi
  10. 72' G. Merloi
  11. 81' A. Pițian A. Pandele
  12. 85' D. Burlacu C. Stanciu
  13. FT0-1

Đội hình

CS Afumati HLV: V. Neagu
  1. A. Chioveanu
  2. C. Robicek
  3. A. Nicola
  4. Ș. Cană
  5. Ș. Duțu
  6. I. Zaina
  7. P. Mouasso
  8. A. Enache ▼ 71'
  9. C. Beșleagă ▼ 71'
  10. C. Stanciu ▼ 85'
  11. R. Petculescu

Dự bị 3

  1. V. Dumitrache ▲ 71'
  2. A. Ionică ▲ 71'
  3. D. Burlacu ▲ 85'
FC Voluntari HLV: C. Niculescu
  1. I. Chirilă
  2. I. Armaș
  3. R. Crişan
  4. C. Alexe
  5. V. Andreș
  6. A. Șuteu
  7. M. Panos ▼ 71'
  8. A. Pandele ▼ 81'
  9. N. Cârnat
  10. M. Schieb ▼ 60'
  11. G. Merloi ▼ 71'

Dự bị 4

  1. A. Cocian ▲ 60'
  2. D. Toma ▲ 71'
  3. A. Fantiš ▲ 71'
  4. A. Pițian ▲ 81'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu37
36Ghi được46
45Thủng lưới32
1.09Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu