Focşani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC U Craiova 1948

Focşani vs FC U Craiova 1948

Tỷ số chung cuộc: Focşani 1-1 FC U Craiova 1948 tại Liga II, 21 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 7
Phong độ
WLDDL Focşani
LLDLL FC U Craiova 1948
  1. 9' Yellow Card
  2. 11' 0-1 S. Sidibe11m
  3. 34' Yellow Card
  4. 34' V. Achim D. Ghindovean
  5. HT0-1
  6. 53' Yellow Card
  7. 53' Yellow Card
  8. 58' F. Blaj G. Dragomir
  9. 58' R. Enache C. Ciobanu
  10. 65' D. Mihai D. Rența
  11. 65' A. Dakaj G. Dodoi
  12. 65' M. Ilie M. Moraru
  13. 65' J. Ibrahim C. Bălan
  14. 74' G. Dănăilă A. Zaharia
  15. 86' D. Brînzan 1-1
  16. 88' M. Răduț V. Pop
  17. 88' A. Raicea M. Abbey
  18. FT1-1

Đội hình

Focşani
  1. A. Uțiu
  2. C. Jalbă
  3. Pedro Albino
  4. S. Vișinar
  5. R. Tamasi
  6. A. Zaharia ▼ 74'
  7. C. Ciobanu ▼ 58'
  8. D. Brînzan
  9. D. Rența ▼ 65'
  10. G. Dodoi ▼ 65'
  11. G. Dragomir ▼ 58'

Dự bị 5

  1. F. Blaj ▲ 58'
  2. R. Enache ▲ 58'
  3. D. Mihai ▲ 65'
  4. A. Dakaj ▲ 65'
  5. G. Dănăilă ▲ 74'
FC U Craiova 1948 HLV: M. Croitoru
  1. C. Sandu
  2. R. Lekiatas
  3. A. Padula
  4. N. Lumbu
  5. R. Negru
  6. D. Ghindovean ▼ 34'
  7. V. Pop ▼ 88'
  8. M. Moraru ▼ 65'
  9. M. Abbey ▼ 88'
  10. C. Bălan ▼ 65'
  11. S. Sidibe

Dự bị 5

  1. V. Achim ▲ 34'
  2. M. Ilie ▲ 65'
  3. J. Ibrahim ▲ 65'
  4. M. Răduț ▲ 88'
  5. A. Raicea ▲ 88'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
21Ghi được34
35Thủng lưới37
0.72Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu