ACS Sirineasa vs CS Corvinul Hunedoara
Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-3 CS Corvinul Hunedoara tại Liga II, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 1, hòa 1, CS Corvinul Hunedoara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Drobeta-Turnu Severin
- Phong độ
- LLLLL ACS Sirineasa
- DDWLL CS Corvinul Hunedoara
- 20' 0-1 L. Câmpan
- 35' ▲ A. Gîrbiță ▼ A. Neacșa
- 40' 0-2 L. Câmpan
- HT0-2
- 46' ▲ R. Gașpar ▼ A. Akugbe
- 46' ▲ A. Cîniparu ▼ P. Andreaș
- 55' ▲ A. Godja ▼ M. Sturzu
- 62' 0-3 M. Lehaire
- 63' ▲ T. Perez-Duah ▼ D. Dašić
- 77' ▲ D. Grigore ▼ A. Hergheligiu
- 77' ▲ G. Chukwu ▼ L. Câmpan
- 79' ▲ N. Geană ▼ M. Camara
- 83' Yellow Card
- 87' ▲ A. Predică ▼ M. Velisar
- 87' ▲ J. Otega ▼ M. Lehaire
- 90'+1 A. Gakou 1-3
- FT1-3
Đội hình
- A. Păun
- F. Dumbrăvean
- N. Gavrić
- C. Moisie
- M. Sturzu ▼ 55'
- M. Camara ▼ 79'
- E. Croitoru
- D. Dašić ▼ 63'
- A. Akugbe ▼ 46'
- A. Gakou
- P. Andreaș ▼ 46'
Dự bị 5
- R. Gașpar ▲ 46'
- A. Cîniparu ▲ 46'
- A. Godja ▲ 55'
- T. Perez-Duah ▲ 63'
- N. Geană ▲ 79'
- Ş. Lefter
- V. Lică
- A. Manolache
- M. Velisar ▼ 87'
- A. Neacșa ▼ 35'
- I. Cărăruș
- N. Pîrvulescu
- M. Lehaire ▼ 87'
- A. Hergheligiu ▼ 77'
- M. Lupu
- L. Câmpan ▼ 77'
Dự bị 5
- A. Gîrbiță ▲ 35'
- D. Grigore ▲ 77'
- G. Chukwu ▲ 77'
- A. Predică ▲ 87'
- J. Otega ▲ 87'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
13Trận đấu38
6Ghi được47
34Thủng lưới40
0.46Bàn thắng mỗi trận1.24
2Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn16
6Hiệp hai20