Focşani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dumbrăviţa

Focşani vs Dumbrăviţa

Tỷ số chung cuộc: Focşani 0-1 Dumbrăviţa tại Liga II, 31 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 5
Phong độ
WLDDL Focşani
DDLLL Dumbrăviţa
  1. HT0-0
  2. 46' R. Gorovei S. Săpunaru
  3. 46' D. Rența D. Mihai
  4. 50' C. Jalba
  5. 51' Yellow Card
  6. 54' N. Modan
  7. 55' A. Utiu
  8. 58' Yellow Card
  9. 61' A. Ekmekci N. Sofran
  10. 61' D. Paulevici L. Bodri
  11. 67' C. Ciobanu G. Dănăilă
  12. 69' F. Cibi A. Martinov
  13. 69' A. Burdeț M. Salhi
  14. 73' 0-1 R. Tamasiphản lưới
  15. 77' C. Pǎdurariu N. Modan
  16. 85' A. Zaharia
  17. 85' A. Zaharia
  18. 90'+3 Yellow Card
  19. FT0-1

Đội hình

Focşani HLV: C. Moldovan
  1. A. Ureche
  2. C. Jalbă
  3. Pedro Albino
  4. S. Vișinar
  5. S. Săpunaru ▼ 46'
  6. R. Tamasi
  7. A. Zaharia
  8. D. Brînzan
  9. G. Dănăilă ▼ 67'
  10. G. Dodoi
  11. D. Mihai ▼ 46'

Dự bị 3

  1. R. Gorovei ▲ 46'
  2. D. Rența ▲ 46'
  3. C. Ciobanu ▲ 67'
Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. R. Mikloș
  2. C. Scutaru
  3. N. Sofran ▼ 61'
  4. R. Morariu
  5. I. Anișorac
  6. C. Zurbagiu
  7. L. Bodri ▼ 61'
  8. A. Martinov ▼ 69'
  9. M. Salhi ▼ 69'
  10. E. Adam
  11. N. Modan ▼ 77'

Dự bị 5

  1. A. Ekmekci ▲ 61'
  2. D. Paulevici ▲ 61'
  3. F. Cibi ▲ 69'
  4. A. Burdeț ▲ 69'
  5. C. Pǎdurariu ▲ 77'

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu34
21Ghi được30
35Thủng lưới40
0.72Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu