Dumbrăviţa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC U Craiova 1948

Dumbrăviţa vs FC U Craiova 1948

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 1-2 FC U Craiova 1948 tại Liga II, 17 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LLDLL FC U Craiova 1948
  1. 5' Yellow Card
  2. 11' 0-1 V. Pop
  3. 16' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' I. Vasluian A. Burdeț
  6. 46' I. Anișorac F. Cibi
  7. 46' A. Martinov C. Pǎdurariu
  8. 59' M. Ilie T. Ciubotaru
  9. 64' N. Modan 1-1
  10. 67' D. Ghindovean A. Dragu
  11. 71' R. Ristin M. Salhi
  12. 80' V. Achim D. Albu
  13. 80' J. Ibrahim C. Bălan
  14. 83' N. Sofran D. Paulevici
  15. 86' R. Negru
  16. 90'+2 1-2 J. Ibrahim
  17. FT1-2

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. R. Mikloș
  2. A. Burdeț ▼ 46'
  3. C. Apro
  4. R. Morariu
  5. C. Pǎdurariu ▼ 46'
  6. C. Zurbagiu
  7. F. Cibi ▼ 46'
  8. M. Salhi ▼ 71'
  9. E. Adam
  10. D. Paulevici ▼ 83'
  11. N. Modan

Dự bị 5

  1. I. Vasluian ▲ 46'
  2. I. Anișorac ▲ 46'
  3. A. Martinov ▲ 46'
  4. R. Ristin ▲ 71'
  5. N. Sofran ▲ 83'
FC U Craiova 1948 HLV: M. Croitoru
  1. C. Sandu
  2. R. Lekiatas
  3. A. Padula
  4. A. Dragu ▼ 67'
  5. N. Lumbu
  6. R. Negru
  7. D. Albu ▼ 80'
  8. V. Pop
  9. C. Bălan ▼ 80'
  10. S. Sidibe
  11. T. Ciubotaru ▼ 59'

Dự bị 4

  1. M. Ilie ▲ 59'
  2. D. Ghindovean ▲ 67'
  3. V. Achim ▲ 80'
  4. J. Ibrahim ▲ 80'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu29
30Ghi được34
40Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu