CS Mioveni
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dumbrăviţa

CS Mioveni vs Dumbrăviţa

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 0-1 Dumbrăviţa tại Liga II, 3 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
LDDLL Dumbrăviţa
  1. HT0-0
  2. 49' V. Coșereanu C. Herea
  3. 59' 0-1 D. Paulevici
  4. 60' O. Duțan I. Cărăruș
  5. 60' A. Văsălie R. Guțea
  6. 60' A. Căprescu L. Tincău
  7. 69' C. Gladun R. Ghinescu
  8. 69' B. Nortey A. Martinov
  9. 69' F. Cibi A. Zaluschi
  10. 76' N. Lalić A. Toroc
  11. 77' M. Costea Rafael Garutti
  12. 84' P. Mercioiu D. Paulevici
  13. FT0-1

Đội hình

CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Traşcu
  3. D. Şerbănică
  4. C. Ignat
  5. Rafael Garutti ▼ 77'
  6. C. Herea ▼ 49'
  7. I. Cărăruș ▼ 60'
  8. D. Toma
  9. R. Guțea ▼ 60'
  10. Ș. Blănaru
  11. L. Tincău ▼ 60'

Dự bị 5

  1. V. Coșereanu ▲ 49'
  2. O. Duțan ▲ 60'
  3. A. Văsălie ▲ 60'
  4. A. Căprescu ▲ 60'
  5. M. Costea ▲ 77'
Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. C. Trifon
  2. V. Gîsă
  3. E. Amariei
  4. A. Zaluschi ▼ 69'
  5. I. Tănase
  6. R. Ghinescu ▼ 69'
  7. C. Zurbagiu
  8. A. Martinov ▼ 69'
  9. M. Salhi
  10. A. Toroc ▼ 76'
  11. D. Paulevici ▼ 84'

Dự bị 5

  1. C. Gladun ▲ 69'
  2. B. Nortey ▲ 69'
  3. F. Cibi ▲ 69'
  4. N. Lalić ▲ 76'
  5. P. Mercioiu ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

35Trận đấu32
39Ghi được33
25Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu