Unirea Dej
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Minaur Baia Mare

Unirea Dej vs Minaur Baia Mare

Tỷ số chung cuộc: Unirea Dej 1-1 Minaur Baia Mare tại Liga II, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Unirea Dej thắng 1, hòa 1, Minaur Baia Mare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Municipal Dej, Dej
Trọng tài
M. Chițu
Phong độ
LLLLW Unirea Dej
WLWWL Minaur Baia Mare
  1. 3' V. Chinde
  2. 8' Yellow Card
  3. 11' 0-1 S. Ciocan
  4. 31' Yellow Card
  5. 33' D. Maftei G. Fulga
  6. HT0-1
  7. 46' D. Roș A. Gîţ
  8. 46' V. Bogdan G. Buta
  9. 49' C. Chira 1-1
  10. 58' G. Oiţă R. Stănescu
  11. 58' B. Rotar S. Ciocan
  12. 58' K. Ouato Muacir
  13. 63' Yellow Card
  14. 66' Yellow Card
  15. 68' I. Frăsineanu M. Cătinean
  16. 68' A. Văsălie M. Donca
  17. 77' Andrei Pop C. Chira
  18. 89' D. Matei K. Ouato
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. 90'+4 D. Pop
  21. 90'+4 D. Pop
  22. FT1-1

Đội hình

Unirea Dej HLV: D. Militaru
  1. D. Răilean
  2. M. Kereki
  3. A. Burdeț
  4. D. Pop
  5. A. Gîţ ▼ 46'
  6. G. Buta ▼ 46'
  7. A. Cocian
  8. M. Cătinean ▼ 68'
  9. C. Chira ▼ 77'
  10. Alexandru Pop
  11. G. Fulga ▼ 33'

Dự bị 5

  1. D. Maftei ▲ 33'
  2. D. Roș ▲ 46'
  3. V. Bogdan ▲ 46'
  4. I. Frăsineanu ▲ 68'
  5. Andrei Pop ▲ 77'
Minaur Baia Mare HLV: M. Iosif
  1. A. Costache
  2. J. Mondragón
  3. C. Alexe
  4. D. Simion
  5. R. Lazăr
  6. I. Neacşu
  7. R. Stănescu ▼ 58'
  8. M. Donca ▼ 68'
  9. S. Ciocan ▼ 58'
  10. V. Chinde
  11. Muacir ▼ 58'

Dự bị 5

  1. G. Oiţă ▲ 58'
  2. B. Rotar ▲ 58'
  3. K. Ouato ▲ 58'
  4. A. Văsălie ▲ 68'
  5. D. Matei ▲ 89'

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

35Trận đấu32
56Ghi được37
39Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu