Unirea Dej vs FC Astra Giurgiu
Tỷ số chung cuộc: Unirea Dej 1-0 FC Astra Giurgiu tại Liga II, 22 tháng 4, 2022.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Dej, Dej
- Trọng tài
- M. Motan
- Phong độ
- LLLLW Unirea Dej
- LLLLL FC Astra Giurgiu
- HT0-0
- 49' Yellow Card
- 51' ▲ P. Banu ▼ M. Pahonţu
- 56' Yellow Card
- 59' Yellow Card
- 61' ▲ A. Cocian ▼ Adrian Pop
- 61' ▲ I. Frăsineanu ▼ F. Blaj
- 64' Yellow Card
- 65' ▲ M. Telcean ▼ I. Ilie
- 65' ▲ N. Cotolan ▼ A. Gal
- 69' ▲ V. Bogdan ▼ M. Manole
- 77' ▲ M. Kereki ▼ C. Chira
- 77' ▲ P. Popescu ▼ Alexandru Pop
- 81' ▲ N. Badea ▼ I. Zaharia
- 81' ▲ S. Negruț ▼ D. Firțulescu
- 83' Yellow Card
- 86' A. Gîţ 1-0
- 88' Yellow Card
- 90'+3 G. Matei
- 90'+3 M. Kereki
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+3 M. Cotolan
- 90'+3 M. Cotolan
- FT1-0
Đội hình
- D. Răilean
- A. Burdeț
- D. Pop
- A. Gîţ
- D. Roș
- Adrian Pop ▼ 77'
- C. Chira ▼ 77'
- A. Militaru
- M. Manole ▼ 69'
- Alexandru Pop ▼ 77'
- F. Blaj ▼ 61'
Dự bị 5
- A. Cocian ▲ 61'
- I. Frăsineanu ▲ 61'
- V. Bogdan ▲ 69'
- M. Kereki ▲ 77'
- P. Popescu ▲ 77'
- M. Cotolan
- G. Matei
- V. Gîsă
- A. Gal ▼ 65'
- A. Ristea
- A. Paliu
- D. Firțulescu ▼ 81'
- M. Pahonţu ▼ 51'
- I. Ilie ▼ 65'
- R. Gavîrliță
- I. Zaharia ▼ 81'
Dự bị 5
- P. Banu ▲ 51'
- M. Telcean ▲ 65'
- N. Cotolan ▲ 65'
- N. Badea ▲ 81'
- S. Negruț ▲ 81'
Thống kê
02
72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
36Trận đấu30
51Ghi được27
31Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai19