CSM Reşiţa vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: CSM Reşiţa 0-4 Petrolul Ploiesti tại Liga II, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CSM Reşiţa thắng 0, hòa 1, Petrolul Ploiesti thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Mircea Chivu, Reşiţa
- Trọng tài
- F. Mazilu
- Phong độ
- LLWWL CSM Reşiţa
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 36' 0-1 S. Ekollo
- 41' 0-2 M. Bratu
- HT0-2
- 46' ▲ P. Vădrariu ▼ A. Ilie
- 46' ▲ O. Rasoveanu ▼ D. Ene
- 50' 0-3 A. Vajushi
- 52' 0-4 Pol Roigé
- 58' ▲ Ş. Tudor ▼ N. Lax
- 66' ▲ R. Enache ▼ M. Bratu
- 67' ▲ E. Dat ▼ V. Chera
- 76' ▲ D. Matulevičius ▼ L. Breșneni
- 85' ▲ B. Levy ▼ A. Vajushi
- 85' ▲ J. Poelmans ▼ V. Țicu
- 85' ▲ S. Diarra ▼ V. Balint
- 88' ▲ B. Szijj ▼ C. Lungu
- FT0-4
Đội hình
- A. Cobrea
- A. Dumitraș
- C. Lungu ▼ 88'
- A. Dudea
- A. Ilie ▼ 46'
- L. Buş
- C. Danci
- L. Breșneni ▼ 76'
- V. Astafei
- D. Ene ▼ 46'
- V. Chera ▼ 67'
Dự bị 5
- P. Vădrariu ▲ 46'
- O. Rasoveanu ▲ 46'
- E. Dat ▲ 67'
- D. Matulevičius ▲ 76'
- B. Szijj ▲ 88'
- R. Avram
- B. Meijers
- A. Manolache
- V. Țicu ▼ 85'
- N. Lax ▼ 58'
- B. Mendoza
- Pol Roigé
- M. Bratu ▼ 66'
- A. Vajushi ▼ 85'
- V. Balint ▼ 85'
- S. Ekollo
Dự bị 5
- Ş. Tudor ▲ 58'
- R. Enache ▲ 66'
- B. Levy ▲ 85'
- J. Poelmans ▲ 85'
- S. Diarra ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 30 - 15 | +15 | 35 | |
| 3 | 10 | 18 - 11 | +7 | 48 | |
| 4 | 10 | 10 - 18 | -8 | 44 | |
| 4 | 19 | 33 - 28 | +5 | 33 | |
| 5 | 10 | 9 - 11 | -2 | 42 | |
| 6 | 10 | 9 - 15 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 24 - 18 | +6 | 32 | |
| 8 | 19 | 32 - 27 | +5 | 32 | |
| 9 | 19 | 30 - 16 | +14 | 31 | |
| 10 | 19 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 11 | 19 | 20 - 19 | +1 | 29 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 26 | |
| 13 | 19 | 21 - 18 | +3 | 24 | |
| 14 | 19 | 29 - 29 | 0 | 23 | |
| 15 | 19 | 15 - 30 | -15 | 22 | |
| 16 | 19 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 17 | 19 | 10 - 26 | -16 | 19 | |
| 18 | 19 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 19 | 19 | 18 - 37 | -19 | 13 | |
| 20 | 19 | 19 - 37 | -18 | 10 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
27Trận đấu29
20Ghi được45
38Thủng lưới25
0.74Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai26