ACS Foresta Suceava
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Stiinta Miroslava

ACS Foresta Suceava vs Stiinta Miroslava

Tỷ số chung cuộc: ACS Foresta Suceava 2-3 Stiinta Miroslava tại Liga II, 20 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ACS Foresta Suceava thắng 4, hòa 1, Stiinta Miroslava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 36
Phong độ
LWLLL ACS Foresta Suceava
LWWWL Stiinta Miroslava
  1. 18' C. Coroamă 1-0
  2. 25' V. Vatamaniuc V. Stănescu
  3. 45'+1 1-1 A. Taciuc
  4. HT1-1
  5. 46' A. Izmană R. Asăvoaei
  6. 48' 1-2 A. Taciuc
  7. 59' A. Scutariu V. Vatamaniuc
  8. 59' A. Netea R. Martin
  9. 63' A. Viorică E. Sandu
  10. 72' 1-3 S. Bucur
  11. 76' A. Moisi A. Taciuc
  12. 90'+1 V. Opriş11m 2-3
  13. FT2-3

Đội hình

ACS Foresta Suceava HLV: F. Petre
  1. R. Began
  2. C. Muşea
  3. P. Mateciuc
  4. O. Lupuşor
  5. V. Opriş
  6. A. Onofraş
  7. V. Stănescu ▼ 25'
  8. P. Secrier
  9. V. Dănilă
  10. R. Martin ▼ 59'
  11. C. Coroamă

Dự bị 3

  1. V. Vatamaniuc ▲ 25'
  2. A. Scutariu ▲ 59'
  3. A. Netea ▲ 59'
Stiinta Miroslava HLV: C. Săcrieru
  1. J. Turiţă
  2. S. Bucur
  3. A. Chindriş
  4. P. Agrigoroaei
  5. E. Săvoaia
  6. A. Corban
  7. R. Asăvoaei ▼ 46'
  8. A. Taciuc ▼ 76'
  9. E. Sandu ▼ 63'
  10. A. Marin
  11. V. Buhăcianu

Dự bị 3

  1. A. Izmană ▲ 46'
  2. A. Viorică ▲ 63'
  3. A. Moisi ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunarea Calarasi
38 75 - 24 +51 93
2
AFC Hermannstadt
38 66 - 13 +53 91
3
Chindia Targoviste
38 71 - 28 +43 75
4
Arges Pitesti
38 61 - 35 +26 68
5
CS Afumati
38 53 - 32 +21 68
6
FC Clinceni
38 63 - 54 +9 58
7
FC Politehnica Timisoara
38 55 - 43 +12 57
8
CS Luceafarul Oradea
38 65 - 59 +6 53
9
CS Mioveni
38 54 - 46 +8 52
10
Sportul Snagov
38 51 - 37 +14 51
11
Ripensia Timisoara
38 72 - 60 +12 48
13
CS Balotesti
38 54 - 74 -20 47
14
Pandurii TG JIU
38 49 - 57 -8 42
15
Dacia Unirea Braila
38 70 - 72 -2 41
16
Metaloglobus
38 38 - 55 -17 41
17
Stiinta Miroslava
38 46 - 73 -27 37
18
ACS Foresta Suceava
38 35 - 106 -71 33
19
ASA Targu Mures
37 38 - 85 -47 31
20
Olimpia Satu Mare
37 19 - 87 -68 -50

So sánh

38Trận đấu38
39Ghi được48
107Thủng lưới73
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu