Trận đấu
59
Bàn thắng mỗi trận
2.47
Cả hai cùng ghi bàn
47.46%
Trên 2.5 bàn
45.76%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 31 | 52.54% |
| Hòa | 19 | 32.2% |
| Thắng sân khách | 9 | 15.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 16 | 2 |
| 2 | Universitatea Craiova | 14 | 2 |
| 3 | FC Botosani | 12 | 1.5 |
| 4 | CFR 1907 Cluj | 11 | 1.57 |
| 5 | FCSB | 11 | 1.38 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 4 | 0.57 |
| 2 | Rapid | 4 | 0.57 |
| 3 | Arges Pitesti | 5 | 0.71 |
| 4 | Dinamo Bucuresti | 6 | 0.75 |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 52 | 7 | 88.14% |
| 1.5 | 39 | 20 | 66.1% |
| 2.5 | 27 | 32 | 45.76% |
| 3.5 | 18 | 41 | 30.51% |
| 4.5 | 8 | 51 | 13.56% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 2 | 0 |
| Hòa | 10 | 12 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 5 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 10 | 16.95% |
| 1 – 1 | 8 | 13.56% |
| 0 – 0 | 7 | 11.86% |
| 2 – 1 | 6 | 10.17% |
| 2 – 2 | 4 | 6.78% |
| 0 – 1 | 3 | 5.08% |
| 4 – 0 | 3 | 5.08% |
| 0 – 2 | 2 | 3.39% |
| 2 – 0 | 2 | 3.39% |
| 2 – 3 | 2 | 3.39% |