CS Corvinul Hunedoara
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Universitatea Craiova

CS Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: CS Corvinul Hunedoara 0-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Trọng tài
Gabriel Mihuleac, Romania
Phong độ
DDWLL CS Corvinul Hunedoara
LDWWW CS Universitatea Craiova
  1. HT0-0
  2. 47' Mihajlo Ivančević
  3. 51' 0-1 Alexandru Cicâldău · Nicușor Bancu
  4. 58' Aime Steven Nsimba Labe Assad Al Islam·Al Hamlawi
  5. 60' Sérgio Ribeiro
  6. 65' Roger Rodrigues Sérgio Ribeiro
  7. 66' Ángel Nahuel Gillard Renato Espinoza
  8. 69' Stefan Baiaram Monday Etim
  9. 69' Luca Băsceanu David Matei
  10. 81' Gideon Uche Goodlad Andrej Fabry
  11. 81' Hayatu Muhammed Hayatu Daniel Pirvulescu
  12. 82' Ronaldo Deaconu Ion Cararus
  13. 86' Samuel Teles Carlos Mora
  14. 86' João Lameira Alexandru Cicâldău
  15. 88' Filipe Amaral Rino Coelho
  16. 90'+4 Gideon Uche Goodlad
  17. FT0-1

Đội hình

CS Corvinul Hunedoara Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Maxim
  1. 21C. Sandu 6.6
  2. 13F. Iacob 6.7
  3. 15M. Ivančević 6.6
  4. 30A. Manolache 7.0
  5. 10A. Neacșa 6.4
  6. 99E. Yeboah 5.7
  7. 20Sérgio Ribeiro ▼ 65' 6.5
  8. 23I. Cărăruș ▼ 82' 6.9
  9. 19N. Pîrvulescu 6.8
  10. 22A. Fábry ▼ 81' 7.1
  11. 9R. Espinosa 6.8

Dự bị 11

  1. 70R. Deaconu ▲ 82' 6.3
  2. 12A. Frânculescu
  3. 32A. Gillard ▲ 66' 6.1
  4. 14M. Hayatu 6.2
  5. 97D. Hrezdac
  6. 18F. Ilie
  7. 29E. Okoro
  8. 11Roger Rodrigues ▲ 65' 6.5
  9. 33S Drîngă
  10. 47G. Uche Goodlad ▲ 81' 6.4
  11. 5M. Abualnadi
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Coelho
  1. 21L. Popescu 7.8
  2. 3O. Romanchuk 7.7
  3. 24N. Stevanović 7.6
  4. 6V. Screciu 8.0
  5. 17C. Mora ▼ 86' 7.2
  6. 8T. Băluță 6.7
  7. 20A. Cicâldău ▼ 86' 8.2
  8. 11N. Bancu 7.7
  9. 30D. Matei ▼ 69' 6.5
  10. 9A. Al Hamlawi ▼ 58' 6.6
  11. 12M. Etim ▼ 69' 6.4

Dự bị 12

  1. 23Samuel Teles ▲ 86' 6.8
  2. 90R. Sava
  3. 16João Lameira ▲ 86' 6.8
  4. 18M. Rădulescu
  5. 5B. Roux
  6. 7S. Nsimba 6.3
  7. 1A. Maxim
  8. 22S. Elisor
  9. 4A. Crețu
  10. 10Ș. Baiaram ▲ 69' 6.9
  11. 19Heriberto Tavares
  12. 29L. Băsceanu ▲ 69' 7.0

Thống kê

037
610
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
7Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
463Chuyền bóng553
382Chuyền chính xác474

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu19
12Ghi được33
9Thủng lưới19
1.09Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu