FC Botosani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Corvinul Hunedoara

FC Botosani vs CS Corvinul Hunedoara

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 CS Corvinul Hunedoara tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
Phong độ
WWDLW FC Botosani
WDDWL CS Corvinul Hunedoara
  1. 23' Andrei Dumiter
  2. 26' Brian Bayeye
  3. 32' Florin Ilie
  4. HT0-0
  5. 46' S. Bodisteanu Z. Mitrov
  6. 46' D. N. Pirvulescu M. Bratu
  7. 46' M. Ivancevic F. Ilie
  8. 62' A. Gillard R. Espinosa
  9. 64' Mo Abualnadi
  10. 66' Alexandru Neacșa
  11. 66' A. Neacsa A. Fabry
  12. 67' M. Kovtalyuk A. Dumiter
  13. 73' Mo Abualnadi
  14. 73' Mo Abualnadi
  15. 78' Gabriel Gama H. Ongenda
  16. 85' Denis Hrezdac
  17. 87' J. Markovic S. Mailat
  18. 87' M. Bordeianu L. De Vega
  19. 87' G. Uche Goodlad D. Hrezdac
  20. FT0-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 7.3
  2. 2B. J. Bayeye 6.7
  3. 4A. Miron 7.3
  4. 94M. Diarra 7.7
  5. 73N. Ilas 7.9
  6. 67E. Papa 6.2
  7. 21L. De Vega ▼ 87' 7.7
  8. 26H. Ongenda ▼ 78' 7.6
  9. 11Z. Mitrov ▼ 46' 5.9
  10. 41A. Dumiter ▼ 67' 6.6
  11. 7S. Mailat ▼ 87' 7.0

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 30A. Tiganasu
  3. 23E. Diaw
  4. 44R. Sadiku
  5. 9J. Markovic ▲ 87'
  6. 10S. Bodisteanu ▲ 46' 7.2
  7. 90M. Preda
  8. 5R. Cret
  9. 37M. Bordeianu ▲ 87'
  10. 22M. Kovtalyuk ▲ 67' 6.5
  11. 77Gabriel Gama ▲ 78' 6.9
  12. 14G. Sorodoc
CS Corvinul Hunedoara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florin Maxim
  1. 21C. Sandu 8.2
  2. 13F. Iacob 7.9
  3. 18F. Ilie ▼ 46' 6.3
  4. 30A. Manolache 7.3
  5. 5M. Abualnadi 6.5
  6. 97D. Hrezdac ▼ 87' 6.6
  7. 20S. Ribeiro 7.3
  8. 41M. Bratu ▼ 46' 6.2
  9. 22A. Fabry ▼ 66' 7.2
  10. 99E. Yeboah 7.3
  11. 9R. Espinosa ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 12A. Franculescu
  2. 19D. N. Pirvulescu ▲ 46'
  3. 70R. Deaconu
  4. 15M. Ivancevic ▲ 46' 7.0
  5. 10A. Neacsa ▲ 66' 6.7
  6. 32A. Gillard ▲ 62' 6.9
  7. 47G. Uche Goodlad ▲ 87'
  8. 14M. Hayatu
  9. 29E. Okoro

Thống kê

0210
351
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm16
2Trúng đích3
11Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
10Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
379Chuyền bóng308
301Chuyền chính xác229
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
15Ghi được12
10Thủng lưới8
1.5Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu