Farul Constanta
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Corvinul Hunedoara

Farul Constanta vs CS Corvinul Hunedoara

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-0 CS Corvinul Hunedoara tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
DDWLL CS Corvinul Hunedoara
  1. 3' Ángel Gillard
  2. 15' R. Tanasa D. Alibec
  3. 38' Valentin Țicu
  4. HT0-0
  5. 50' Ion Cărăruș
  6. 51' Ion Cărăruș
  7. 57' Eddy Sylvestre
  8. 57' D. Hrezdac A. Gillard
  9. 60' Eduard Radaslavescu11mhỏng 11m
  10. 66' Sérgio Ribeiro
  11. 68' I. Cojocaru E. Sylvestre
  12. 68' A. Goncear E. Radaslavescu
  13. 70' A. Manolache S. Ribeiro
  14. 70' P. Albino A. Neacsa
  15. 72' Victor Dican
  16. 81' R. Deaconu D. N. Pirvulescu
  17. 81' R. Espinosa A. Fabry
  18. 83' M. Ahlinvi · I. Doicaru 1-0
  19. 84' L. Banu M. Ahlinvi
  20. 84' N. Popescu I. Doicaru
  21. 90' A. Goncear 2-0
  22. FT2-0

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ioan Sabau
  1. 12R. Munteanu 6.9
  2. 22D. Sirbu 7.6
  3. 6V. Dican 7.9
  4. 4Gustavo Marins 7.7
  5. 3V. Ticu 7.9
  6. 20E. Radaslavescu ▼ 68' 6.3
  7. 23T. Njike 7.7
  8. 70M. Ahlinvi ▼ 84' 7.9
  9. 10E. Sylvestre ▼ 68' 7.5
  10. 7D. Alibec ▼ 15' 6.3
  11. 19I. Doicaru ▼ 84' 6.6

Dự bị 11

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 17I. Larie
  3. 24S. Bouzamoucha
  4. 18L. Banu ▲ 84' 6.7
  5. 33Joao Ferreira
  6. 80N. Popescu ▲ 84' 6.6
  7. 71R. Tanasa ▲ 15' 6.7
  8. 27I. Cojocaru ▲ 68' 6.3
  9. 13I. Cercel
  10. 99R. Marincean
  11. 29A. Goncear ▲ 68' 7.9
CS Corvinul Hunedoara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florin Maxim
  1. 21C. Sandu 7.9
  2. 13F. Iacob 7.0
  3. 18F. Ilie 7.0
  4. 5M. Abualnadi 5.2
  5. 10A. Neacsa ▼ 70' 6.6
  6. 22A. Fabry ▼ 81' 7.2
  7. 23I. Cararus 5.9
  8. 99E. Yeboah 6.7
  9. 20S. Ribeiro ▼ 70' 6.7
  10. 19D. N. Pirvulescu ▼ 81'
  11. 32A. Gillard ▼ 57' 6.0

Dự bị 12

  1. 12A. Franculescu
  2. 1F. Sorin Blaga
  3. 41M. Bratu
  4. 97D. Hrezdac ▲ 57' 6.5
  5. 70R. Deaconu ▲ 81' 6.2
  6. 30A. Manolache ▲ 70' 6.3
  7. 9R. Espinosa ▲ 81' 6.3
  8. 15M. Ivancevic
  9. 7P. Albino ▲ 70' 5.9
  10. 47G. Uche Goodlad
  11. 36D. Zanc
  12. 14M. Hayatu

Thống kê

026
421
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm8
10Trúng đích1
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
526Chuyền bóng296
475Chuyền chính xác231
90%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
8
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
9
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
12
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
13
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu11
17Ghi được12
16Thủng lưới9
1.31Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu