Al-Gharafa SC vs Lusail City
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 0-0 Lusail City tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 11 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
- Phong độ
- WLLLD Al-Gharafa SC
- LLDWD Lusail City
- 23' Ferjani Sassi
- HT0-0
- 58' Mohamed Aiash
- 64' ▲ Adam Ounas ▼ Florinel Coman
- 70' ▲ Hassan Aladin ▼ Yacine Brahimi
- 74' Khaled Mohammed
- 79' ▲ Georg Stojanovski ▼ Rodrigo Machado
- 80' ▲ Tiago Geralnik ▼ Omid Ebrahimi
- 80' ▲ Muhammad Taher Khan ▼ Khaled Mohammed
- 81' ▲ Rayyan Ahmed Al-Ali ▼ Amro Surag
- 85' ▲ Saud Jjbril ▼ Naif Al-Hadhrami
- 90' ▲ Ali Karami ▼ Mohamed Aiash
- FT0-0
Đội hình
- 1Khalifa Ababacar 6.9
- 18Ayoub Al Oui 7.0
- 20Jang Hyun-Soo 7.2
- 4S. Sano 7.3
- 23Saifeldeen Hassan Fadlalla 7.1
- 29F. Díaz 6.6
- 13F. Sassi 6.4
- 11Amro Abdelfatah Ali Surag ▼ 81' 6.7
- 8Y. Brahimi ▼ 70' 6.7
- 7F. Coman ▼ 64' 6.5
- 9F. Magri 6.3
Dự bị 11
- 49R. Faragalla
- 90A. Hassan 6.8
- 31A. Kone
- 97A. Nasar Mohamed
- 34M. Gamal
- 96A. Ounas ▲ 64' 6.8
- 5Mostafa Essam
- 19Yousef Saaed Ahmed
- 22Abdirashid Saeed Hassan 6.8
- 6Dame Traoré
- 26Rayyan Al Ali ▲ 81' 6.4
- 1A. Shakouri 7.9
- 2A. Pilali 6.9
- 4F. Russo 6.8
- 6O. Ebrahimi ▼ 80' 6.8
- 27M. Aiash ▼ 90' 6.3
- 66A. Nemati 6.2
- 7F. Zavoshi 6.5
- 20Naif Al Hadhrami ▼ 85' 6.7
- 8Khaled Mohammed ▼ 80' 6.1
- 11H. Firouzi 6.4
- 19Rodrigo 6.3
Dự bị 12
- 14K. Mansour
- 5Abdullah Makki Al-Karatly
- 96Amir Hassan
- 3Ali Malolah 0
- 70Mohamed Khaled
- 22T. Geralnik ▲ 80' 6.5
- 15Abdulhadi Kasr Al-Oun
- 68A. Rashid
- 10S. Jjbril ▲ 85' 6.6
- 21A. Ndiaye
- 9Georg Stojanovski ▲ 79' 6.6
- 45Muhammad Taher Khan ▲ 80' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
4Trúng đích1
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
474Chuyền bóng410
395Chuyền chính xác331
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 19 - 7 | +12 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 5 | |
| 7 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 9 | 4 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 11 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 12 | 4 | 5 - 13 | -8 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
6Trận đấu6
7Ghi được8
12Thủng lưới11
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai3