Lusail City
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Wakrah

Lusail City vs Al Wakrah

Tỷ số chung cuộc: Lusail City 4-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 4 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 3
Phong độ
LLDWD Lusail City
LDLLD Al Wakrah
  1. 8' Mohamed Simo
  2. 12' Hamidreza Firouzi · Amin Pilali 1-0
  3. 16' Almahdi Ali
  4. 19' Rodrigo Machado11m 2-0
  5. 27' Rodrigo Machado
  6. 32' Nabil Irfan Mohamed Simo
  7. 45'+4 Farhad Zavoshi · Hamidreza Firouzi 3-0
  8. 45' Georg Stojanovski Rodrigo Machado
  9. 45' Omar Salah Ayoub Assal
  10. HT3-0
  11. 55' Muhammad Taher Khan Mohamed Aiash
  12. 57' Farhad Zavoshi · Hamidreza Firouzi 4-0
  13. 59' Hamdy Fathy
  14. 68' Tiago Geralnik Omid Ebrahimi
  15. 71' Tameem Mansour Almahdi Ali
  16. 72' Paolo Fabrizio Calione Fuentes Redouane Berkane
  17. 72' Franco Russo
  18. 75' Ali Karami Amin Pilali
  19. 75' Amath Ndiaye Farhad Zavoshi
  20. 78' Omar Salah
  21. FT4-0

Đội hình

Lusail City Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Emanuel Mesquita
  1. 1A. Shakouri 7.1
  2. 2A. Pilali ▼ 75' 7.7
  3. 4F. Russo 6.6
  4. 6O. Ebrahimi ▼ 68' 6.4
  5. 27M. Aiash ▼ 55' 6.8
  6. 66A. Nemati 7.1
  7. 7F. Zavoshi ⚽2 ▼ 75' 8.8
  8. 20Naif Al Hadhrami 6.9
  9. 8Khaled Mohammed 6.8
  10. 11H. Firouzi ⇢2 9.4
  11. 19Rodrigo 7.0

Dự bị 12

  1. 15Abdulhadi Kasr Al-Oun
  2. 10S. Jjbril
  3. 22T. Geralnik ▲ 68' 7.0
  4. 70Mohamed Khaled
  5. 30H. Kamal
  6. 3Ali Malolah 6.5
  7. 96Amir Hassan
  8. 5Abdullah Makki Al-Karatly
  9. 14K. Mansour
  10. 21A. Ndiaye ▲ 75' 6.7
  11. 9Georg Stojanovski ▲ 45' 6.2
  12. 45Muhammad Taher Khan ▲ 55' 6.5
Al Wakrah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sierra
  1. 1Mohammed Al Bakri 5.8
  2. 66Mohamed Simo ▼ 32' 5.2
  3. 15Almahdi Ali ▼ 71' 5.6
  4. 2Lucas Mendes 6.3
  5. 12Murad Naji Hussein 6.2
  6. 8Hamdi Fathy 6.0
  7. 93A. Laïdouni 6.4
  8. 7A. Assal ▼ 45' 6.1
  9. 18Luis Alberto 6.7
  10. 75A. Zouhzouh 6.5
  11. 11R. Berkane ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 22Yousef Ramadan
  2. 10Gelson Dala
  3. 9Tameem Mansour ▲ 71' 6.4
  4. 5Ahmed Fadel
  5. 16Nabil Irfan ▲ 32' 5.8
  6. 3P. Calione 5.7
  7. 17R. Boussafi
  8. 99Omair Al Sayed
  9. 6Omar Al Osad 5.7
  10. 28Yousef El Khatib
  11. 21Khalid Muneer
  12. 14Abdelrahman Zaky

Thống kê

012
840
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm17
5Trúng đích4
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
2Phạt góc8
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
324Chuyền bóng422
257Chuyền chính xác352

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
4 19 - 7 +12 12
2
Al-Rayyan SC
4 7 - 2 +5 10
3
Al Shamal
4 10 - 6 +4 8
4
Al-Arabi SC (Qatar)
4 5 - 3 +2 6
5
Al Duhail SC
4 5 - 3 +2 6
6
Lusail City
4 7 - 4 +3 5
7
Al Shahaniya
4 7 - 9 -2 4
8
Al Ahli Doha
4 5 - 9 -4 4
9
Al-Gharafa SC
4 4 - 8 -4 4
10
Qatar SC
4 4 - 9 -5 2
11
Al Wakrah
4 4 - 9 -5 2
12
Al-Sailiya
4 5 - 13 -8 0
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2

So sánh

6Trận đấu8
8Ghi được8
11Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu