Al Shahaniya vs Al Kharaitiyat
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 3-0 Al Kharaitiyat tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 7, hòa 1, Al Kharaitiyat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Final
- Phong độ
- DWLWL Al Shahaniya
- LLDWD Al Kharaitiyat
- 23' M. Al Wadie
- 23' M. Al Qahtani
- 30' A. Traore · F. Antonucci 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. van Amersfoort ▼ F. Antonucci
- 53' M. Al Wadie · P. van Amersfoort 2-0
- 60' ▲ H. Ismaeil ▼ A. Sheikh
- 60' ▲ N. Gbamble ▼ K. Najeh
- 61' A. Qasmi
- 62' ▲ M. Mutasem ▼ L. Madjer
- 62' S. van Beek · A. Sanz 3-0
- 81' D. Diakite
- 83' K. Muftah
- 83' ▲ M. Feras ▼ S. A. Al Yahri
- 85' ▲ A. Al Muhannadi ▼ M. Al Wadie
- 85' ▲ S. E. Eisa ▼ M. Al Qahtani
- 90'+1 ▲ Abdullah Khalid ▼ M. Sayyar
- 90'+1 ▲ B. Mamdouh ▼ K. Muftah
- FT3-0
Đội hình
- 99S. Ellethy
- 32K. Muftah ▼ 90'
- 22S. van Beek
- 5M. Muniesa
- 3D. Diakite
- 8L. Madjer ▼ 62'
- 4M. Sayyar ▼ 90'
- 6A. Sanz
- 30M. Al Wadie ▼ 85'
- 11A. Traore
- 10F. Antonucci ▼ 46'
Dự bị 11
- 16M. Kadik
- 9P. van Amersfoort ▲ 46'
- 7A. Mussed
- 17Abdullah Khalid ▲ 90'
- 14B. Mamdouh ▲ 90'
- 19M. Balah
- 27A. Mohammed
- 79A. Al Muhannadi ▲ 85'
- 24H. Kamal
- 90J. Al Sharshani
- 88M. Mutasem ▲ 62'
- 13L. E. Ayovi Ayovi
- 2A. Sebaei
- 14M. Gomez
- 16A. Qasmi
- 78K. Najeh ▼ 60'
- 12M. Al Qahtani ▼ 85'
- 8S. A. Al Yahri ▼ 83'
- 21I. A. Ghaderi
- 10A. Sheikh ▼ 60'
- 11J. Gele
- 7C. Boniface
Dự bị 12
- 30F. Al Qesaimi
- 1M. Zakeri
- 33H. Ismaeil ▲ 60'
- 19A. Al Yazidi
- 49A. F. Haidara
- 95A. Al Saadi
- 84N. Gbamble ▲ 60'
- 54A. Al Jassem
- 70M. Feras ▲ 83'
- 99A. Iskandarani
- 6S. E. Eisa ▲ 85'
- 35B. Ikanovic
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu17
29Ghi được25
44Thủng lưới18
1.12Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai17