Al-Markhiya
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Muaither SC

Al-Markhiya vs Muaither SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Markhiya 0-2 Muaither SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Markhiya thắng 5, hòa 0, Muaither SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
Phong độ
LWWWW Al-Markhiya
WLLWW Muaither SC
  1. 16' 0-1 Tiago · A. El Hassouni
  2. 20' Yusupha Njie
  3. 21' Ivanildo
  4. 26' Tiago Leonço
  5. HT0-1
  6. 55' 0-2 Rúben Semedophản lưới
  7. 64' Abdulrahman Fahmi Moustafa Moayed Hassan
  8. 73' Jamal Hamed
  9. 73' Fouad Saleh Jamal Hamed
  10. 82' Rúben Semedo
  11. 84' Ali Said N. Bannis
  12. 84' Mohamad Abdulnaser Alabbasi Talal Al Shila
  13. 84' Mohammed Abdullah Mohammed Al-Naimi
  14. 87' Saif Hassan Al Mohanadi A. El Hassouni
  15. 90'+4 Mohammed Al Sulaiti Abdulrahman Rashed
  16. 90'+5 Yousef Sabri Yahri D. Alibec
  17. FT0-2

Đội hình

Al-Markhiya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bougherra
  1. 31Oumar Barry 6.5
  2. 14Tameem Al Muhaza 7.2
  3. 35Rúben Semedo 6.2
  4. 23N. Sarr 7.7
  5. 15Mohammed Al-Naimi ▼ 84' 6.3
  6. 8Talal Al Shila ▼ 84' 6.3
  7. 11Moayed Hassan ▼ 64' 6.3
  8. 33D. Fettouhi 6.3
  9. 18Bashar Rasan 6.9
  10. 10Y. Njie 7.0
  11. 9N. Bannis ▼ 84' 7.2

Dự bị 12

  1. 54Abdulrahman Fahmi Moustafa ▲ 64' 6.2
  2. 7Ali Said ▲ 84' 6.7
  3. 88Mohamad Abdulnaser Alabbasi ▲ 84' 6.3
  4. 12Mohammed Abdullah ▲ 84' 6.3
  5. 5Mohamed Al Manai
  6. 1Louay Ashour
  7. 17Mohamed Al Hassan 6.3
  8. 3Noor Rahman
  9. 29Mohamed Abdelmagid
  10. 32Muaid Walid Ibrahim
  11. 4A. Laallam
  12. 34Ahmed Abotrika
Muaither SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. da Silva
  1. 90Ivanildo 7.5
  2. 21Abdulrahman Rashed ▼ 90' 6.9
  3. 4Hugo Gomes 7.7
  4. 2Bahaa Ellithi 6.9
  5. 5Yazan Al Arab 7.5
  6. 96Moataz Bostami 6.9
  7. 7D. Alibec ▼ 90' 7.6
  8. 29Andri Syahputra 7.0
  9. 10A. El Hassouni ▼ 87' 7.7
  10. 99Jamal Hamed ▼ 73' 6.6
  11. 9Tiago 7.9

Dự bị 10

  1. 3Fouad Saleh ▲ 73' 6.9
  2. 11Saif Hassan Al Mohanadi ▲ 87' 6.7
  3. 22Mohammed Al Sulaiti ▲ 90'
  4. 67Yousef Sabri Yahri ▲ 90'
  5. 18Abdulrahman Al Salahi
  6. 14Mohamed Salah
  7. 20Abdulghani Muneer Mazeed
  8. 95Majed Abdullatif
  9. 40Amine Lecomte-Addani
  10. 27Mubarak Al Nasser

Thống kê

014
430
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
453Chuyền bóng323
358Chuyền chính xác227
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu32
29Ghi được50
64Thủng lưới76
1.04Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu