Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
2.92
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 7 | 29.17% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thắng sân khách | 12 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al-Markhiya | 11 | 2.75 |
| 2 | Al-Khor | 10 | 2.5 |
| 3 | Al Kharaitiyat | 9 | 2.25 |
| 4 | Al Bidda SC | 8 | 2 |
| 5 | Al Mesaimeer | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al-Markhiya | 1 | 0.25 |
| 2 | Al Waab | 2 | 0.5 |
| 3 | Al Mesaimeer | 3 | 0.75 |
| 4 | Al Kharaitiyat | 4 | 1 |
| 5 | Muaither SC | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 23 | 1 | 95.83% |
| 1.5 | 19 | 5 | 79.17% |
| 2.5 | 12 | 12 | 50% |
| 3.5 | 7 | 17 | 29.17% |
| 4.5 | 5 | 19 | 20.83% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 16.67% |
| 0 – 3 | 3 | 12.5% |
| 0 – 1 | 2 | 8.33% |
| 0 – 2 | 2 | 8.33% |
| 1 – 0 | 2 | 8.33% |
| 1 – 2 | 2 | 8.33% |
| 0 – 0 | 1 | 4.17% |
| 1 – 3 | 1 | 4.17% |
| 1 – 4 | 1 | 4.17% |
| 1 – 5 | 1 | 4.17% |