Trận đấu
18
Bàn thắng mỗi trận
2.28
Cả hai cùng ghi bàn
44.44%
Trên 2.5 bàn
27.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 44.44% |
| Hòa | 5 | 27.78% |
| Thắng sân khách | 5 | 27.78% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Shamal | 6 | 3 |
| 2 | Al-Duhail SC | 5 | 2.5 |
| 3 | Al-Gharafa | 4 | 4 |
| 4 | Al-Rayyan SC | 3 | 1.5 |
| 5 | Muaither SC | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | UMM Salal | 0 | 0 |
| 2 | Al Shamal | 1 | 0.5 |
| 3 | Al Waab | 1 | 0.5 |
| 4 | Al Wakrah | 1 | 0.5 |
| 5 | Al-Duhail SC | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 0 | 100% |
| 1.5 | 12 | 6 | 66.67% |
| 2.5 | 5 | 13 | 27.78% |
| 3.5 | 4 | 14 | 22.22% |
| 4.5 | 1 | 17 | 5.56% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 22.22% |
| 1 – 1 | 4 | 22.22% |
| 0 – 1 | 2 | 11.11% |
| 2 – 0 | 2 | 11.11% |
| 0 – 2 | 1 | 5.56% |
| 0 – 4 | 1 | 5.56% |
| 1 – 3 | 1 | 5.56% |
| 2 – 1 | 1 | 5.56% |
| 2 – 2 | 1 | 5.56% |
| 4 – 2 | 1 | 5.56% |