Trận đấu
45
Bàn thắng mỗi trận
3.11
Cả hai cùng ghi bàn
31.11%
Trên 2.5 bàn
60%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 40% |
| Hòa | 10 | 22.22% |
| Thắng sân khách | 17 | 37.78% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Portel | 8 | 8 |
| 2 | Vianense | 8 | 8 |
| 3 | Guarda | 6 | 6 |
| 4 | Mação | 5 | 5 |
| 5 | Madalena | 5 | 5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AD Marco 09 | 0 | 0 |
| 2 | Alcains | 0 | 0 |
| 3 | Aljustrelense | 0 | 0 |
| 4 | Atlético CP | 0 | 0 |
| 5 | Bragança | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 5 | 88.89% |
| 1.5 | 31 | 14 | 68.89% |
| 2.5 | 27 | 18 | 60% |
| 3.5 | 20 | 25 | 44.44% |
| 4.5 | 11 | 34 | 24.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 1 | 0 |
| Hòa | 5 | 8 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 13.33% |
| 0 – 0 | 5 | 11.11% |
| 0 – 1 | 3 | 6.67% |
| 0 – 3 | 3 | 6.67% |
| 0 – 4 | 3 | 6.67% |
| 5 – 0 | 3 | 6.67% |
| 1 – 1 | 2 | 4.44% |
| 1 – 3 | 2 | 4.44% |
| 1 – 4 | 2 | 4.44% |
| 2 – 0 | 2 | 4.44% |