Academico Viseu vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Academico Viseu 0-0 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Academico Viseu thắng 2, hòa 2, Sporting CP B thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Municipal do Fontelo, Viseu
- Phong độ
- LDLWW Academico Viseu
- WLWWL Sporting CP B
- 44' João Guilherme
- HT0-0
- 46' ▲ P. Migueis ▼ Diego Callai
- 46' ▲ D. Costa ▼ D. Moreira
- 57' Rafael Besugo
- 60' ▲ R. Dias ▼ R. Mota
- 62' Soufiane Messeguem
- 66' ▲ N. Mortimer ▼ Joao Guilherme
- 74' ▲ G. Silva ▼ R. Besugo
- 86' ▲ A. Ceitil ▼ C. Kahraman
- 86' ▲ R. Momade ▼ M. Couto
- 90'+3 ▲ Pedro Barcelos ▼ Andre Clovis
- 90'+3 ▲ D. Steczyk ▼ A. Zamora
- FT0-0
Đội hình
- 75D. Gril
- 9Robinho
- 44R. Pereira
- 41A. Correia
- 57G. Costa
- 7L. Silva
- 14S. Messeguem
- 31Joao Guilherme ▼ 66'
- 17C. Kahraman ▼ 86'
- 32A. Zamora ▼ 90'
- 33Andre Clovis ▼ 90'
Dự bị 9
- 1Bruno Brigido
- 5Pedro Barcelos ▲ 90'
- 6A. Ceitil ▲ 86'
- 11D. Steczyk ▲ 90'
- 21T. Domingos
- 22N. Mortimer ▲ 66'
- 47L. Gohi
- 55T. Silva
- 66I. Milioransa
- 41Diego Callai ▼ 46'
- 85R. Mota ▼ 60'
- 43J. Muniz
- 45D. Moreira ▼ 46'
- 87P. Cardoso
- 77R. Besugo ▼ 74'
- 59Kaua Oliveira
- 78M. Couto ▼ 86'
- 88M. Mendonca
- 94V. Guzman
- 58F. Goncalves
Dự bị 9
- 76P. Migueis ▲ 46'
- 50R. Dias ▲ 60'
- 61R. Momade ▲ 86'
- 62I. da Silva Mendes
- 67L. Anjos
- 68D. Costa ▲ 46'
- 75M. Kissanga
- 82G. Silva ▲ 74'
- 98R. Nel
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
73Ghi được49
38Thủng lưới43
1.74Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai25