Felgueiras 1932 vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Felgueiras 1932 1-0 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Felgueiras 1932 thắng 4, hòa 1, G.D. Chaves thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 20
- Phong độ
- DDWLL Felgueiras 1932
- LLDLW G.D. Chaves
- -5' Nikola Bursać
- 29' Ktatau
- 33' Henrique Martins
- 36' ▲ L. Santos Teixeira ▼ Berna
- 40' Lucas Duarte · Landinho 1-0
- 45'+2 Ricardo Alves
- HT1-0
- 46' ▲ Michel Costa ▼ H. Martins
- 46' ▲ Bruno Rodrigues ▼ T. Simoes
- 46' ▲ J. Delgado ▼ Z. Muscat
- 56' Léo Teixeira
- 56' Landinho
- 66' Reinaldo
- 72' Kiko Pereira
- 73' ▲ M. Rivas ▼ Lucas Duarte
- 76' Eirô
- 79' ▲ R. Esajas ▼ Joao Teixeira
- 82' ▲ Carraca ▼ D. Kusso
- 82' ▲ Kiko ▼ P. Pinho
- 84' ▲ J. Pinto ▼ T. Leite
- 90'+7 Felipe Scheibig
- 90'+6 Mario Rivas
- FT1-0
Đội hình
- 25Felipe Scheibig
- 61Eiro
- 34A. Silva
- 33Dario
- 5P. Rosas
- 18Gabi
- 6H. Martins ▼ 46'
- 8Landinho
- 79T. Leite ▼ 84'
- 19Lucas Duarte ▼ 73'
- 20Berna ▼ 36'
Dự bị 9
- 73N. Bursac
- 3J. Pinto ▲ 84'
- 7M. Rivas ▲ 73'
- 9L. Santos Teixeira ▲ 36'
- 10Michel Costa ▲ 46'
- 17F. Cruz
- 30Feliz
- 45M. Aidara
- 77Beni
- 23M. Gudzulic
- 34R. Alves
- 33T. Simoes ▼ 46'
- 22Z. Muscat ▼ 46'
- 19Tiago Almeida
- 8P. Pinho ▼ 82'
- 97Joao Teixeira ▼ 79'
- 77Reinaldo
- 20Ktatau
- 17Roberto
- 30D. Kusso ▼ 82'
Dự bị 9
- 1Vozinha
- 3A. Romero
- 4Bruno Rodrigues ▲ 46'
- 15Carraca ▲ 82'
- 29M. Tounkara
- 5Kiko ▲ 82'
- 27R. Esajas ▲ 79'
- 7J. Delgado ▲ 46'
- 90P. Otumba
Thống kê
07
40
7Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
40Ghi được47
41Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai22