Varzim
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Pacos Ferreira

Varzim vs Pacos Ferreira

Tỷ số chung cuộc: Varzim 0-1 Pacos Ferreira tại Liga Portugal 2, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Varzim thắng 1, hòa 0, Pacos Ferreira thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 4
Phong độ
WWWLL Varzim
LLLDD Pacos Ferreira
  1. 2' 0-1 Marco Baixinho
  2. HT0-1
  3. 57' J. Toro J. Haman
  4. 57' Ruster T. Chérif
  5. 72' B. Osei Wagner
  6. 72' L. Diaby Vasco
  7. 81' Júlio Alves S. Awurum
  8. 84' Christian Luiz Carlos
  9. FT0-1

Đội hình

Varzim HLV: Nuno Capucho
  1. 1Emanuel Novo
  2. 28Mário Sérgio
  3. 33Jeferson
  4. 8Nelsinho
  5. 46Nélson Agra
  6. 55Estrela
  7. 14J. Haman ▼ 57'
  8. 77Rui Coentrão
  9. 75T. Chérif ▼ 57'
  10. 11S. Awurum ▼ 81'
  11. 10Ruan

Dự bị 6

  1. 21J. Toro ▲ 57'
  2. 96Ruster ▲ 57'
  3. 9Júlio Alves ▲ 81'
  4. 19B. Basse
  5. 22S. Payne
  6. 4Sandro
Pacos Ferreira HLV: Vítor Oliveira
  1. 87Ricardo Ribeiro
  2. 6Bruno Teles
  3. 2Marco Baixinho
  4. 13Bruno Santos
  5. 40Junior Pius
  6. 22Luiz Carlos ▼ 84'
  7. 12Pedrinho Moreira
  8. 29Vasco ▼ 72'
  9. 7Wagner ▼ 72'
  10. 28Luiz Phellype
  11. 20S. Fatai

Dự bị 7

  1. 16B. Osei ▲ 72'
  2. 24L. Diaby ▲ 72'
  3. 21Christian ▲ 84'
  4. 1Carlos Henriques
  5. 8André Leão
  6. 90P. Ayongo
  7. 99Douglas Tanque

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pacos Ferreira
34 50 - 21 +29 74
2
F.C. Famalicão
34 57 - 34 +23 69
3
G.D. Estoril Praia
34 49 - 42 +7 54
4
S.L. Benfica B
34 47 - 42 +5 52
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 36 - 37 -1 51
6
SC Covilha
34 42 - 37 +5 49
7
Leixões SC
34 35 - 36 -1 45
8
Penafiel
34 49 - 48 +1 45
9
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 44
10
S.C. Farense
34 39 - 35 +4 43
11
Academico Viseu
34 49 - 54 -5 43
12
Oliveirense
34 44 - 49 -5 43
13
Cova De Piedade
34 25 - 42 -17 42
14
Mafra
34 40 - 44 -4 41
15
Varzim
34 25 - 37 -12 41
16
F.C. Arouca
34 40 - 45 -5 40
17
S.C. Braga B
34 38 - 45 -7 37
18
Sporting CP B
34 41 - 57 -16 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
26Ghi được59
39Thủng lưới24
0.74Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu