Trận đấu
33
Bàn thắng mỗi trận
3.03
Cả hai cùng ghi bàn
69.7%
Trên 2.5 bàn
60.61%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 24.24% |
| Hòa | 14 | 42.42% |
| Thắng sân khách | 11 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 12 | 2.4 |
| 2 | Academico Viseu U23 | 10 | 2.5 |
| 3 | Farense U23 | 10 | 2.5 |
| 4 | Famalicão U23 | 9 | 2.25 |
| 5 | Estoril U23 | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave U23 | 0 | 0 |
| 2 | União Leiria U23 | 2 | 0.67 |
| 3 | Vizela U23 | 3 | 1.5 |
| 4 | Academico Viseu U23 | 4 | 1 |
| 5 | Marítimo U23 | 4 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 3 | 90.91% |
| 1.5 | 28 | 5 | 84.85% |
| 2.5 | 20 | 13 | 60.61% |
| 3.5 | 11 | 22 | 33.33% |
| 4.5 | 6 | 27 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 8 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 15.15% |
| 2 – 2 | 5 | 15.15% |
| 1 – 2 | 4 | 12.12% |
| 0 – 0 | 3 | 9.09% |
| 2 – 1 | 3 | 9.09% |
| 0 – 2 | 2 | 6.06% |
| 2 – 3 | 2 | 6.06% |
| 0 – 1 | 1 | 3.03% |
| 0 – 3 | 1 | 3.03% |
| 1 – 0 | 1 | 3.03% |