Vianense vs Trofense
Tỷ số chung cuộc: Vianense 2-0 Trofense tại Liga 3, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vianense thắng 2, hòa 2, Trofense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 2
- Phong độ
- DWLWD Vianense
- LLWLD Trofense
- 12' S. Ufala
- 24' M. Balde
- 24' M. Conceicao · B. Silva 1-0
- 34' Luccao
- HT1-0
- 53' Rashid
- 58' ▲ J. Gunjo ▼ M. Diarra
- 58' ▲ P. Teixeira ▼ D. Nunes
- 65' ▲ H. Doukoure ▼ J. Castro
- 69' ▲ W. Oliveira ▼ Lucca Carvalho
- 69' ▲ Kaua Souza ▼ Nuninho
- 75' J. Gunjo
- 78' J. Oliveira
- 78' ▲ Kevyn Santos ▼ J. Oliveira
- 80' ▲ Dionisio ▼ B. Silva
- 80' ▲ A. Kamara ▼ M. Conceicao
- 84' ▲ K. Hachadi ▼ P. Soares
- 90'+5 T. Oliveira
- 90'+6 T. Silva
- 90' K. Hachadi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13N. Silva
- 19G. Faria
- 12J. Faria
- 3Laercio
- 11Rashid
- 68D. Maga
- 8B. Silva▼ 80'
- 7M. Conceicao▼ 80'
- 70J. Castro▼ 65'
- 10Reko
- 9P. Soares▼ 84'
Dự bị 9
- 16V. Sao Bento
- 20J. Marques
- 46Yuri
- 88Edu
- 48Dionisio▲ 80'
- 14H. Doukoure▲ 65'
- 17K. Hachadi▲ 84'
- 30A. Kamara▲ 80'
- 90S. Diancoumba
- 31M. Balde
- 21T. Oliveira
- 3Lucca Carvalho▼ 69'
- 50T. Silva
- 7J. Oliveira▼ 78'
- 6S. Ufala
- 28D. Nunes▼ 58'
- 65A. Gomes
- 11Kiki
- 19M. Diarra▼ 58'
- 89Nuninho▼ 69'
Dự bị 9
- 1R. Moura
- 83W. Oliveira▲ 69'
- 25Samuca
- 70R. Peixoto
- 27Kaua Souza▲ 69'
- 20Kevyn Santos▲ 78'
- 30Feliz
- 32J. Gunjo▲ 58'
- 8P. Teixeira▲ 58'
Thống kê
01
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 2 | +10 | 12 | |
| 1 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 4 | 8 - 2 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 7 - 2 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | 8 - 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 5 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 6 | 4 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 7 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 - 3 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 8 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 9 | 4 | 2 - 5 | -3 | 2 | |
| 9 | 4 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 10 | 4 | 1 - 9 | -8 | 1 |
Liga 3 (Promotion Group) Liga 3 (Relegation Group)
So sánh
6Trận đấu6
12Ghi được3
7Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai1