AD Marco 09 vs S.C. Braga B
Tỷ số chung cuộc: AD Marco 09 1-0 S.C. Braga B tại Liga 3, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AD Marco 09 thắng 1, hòa 1, S.C. Braga B thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- LWWDW AD Marco 09
- WWWDD S.C. Braga B
- HT0-0
- 67' ▲ Y. Said ▼ S. J. Merheg
- 77' ▲ C. Pedrosa ▼ V. Sousa
- 78' ▲ Erivaldo ▼ J. Silva
- 84' J. Norophản lưới 1-0
- 86' P. Pedro
- 87' ▲ J. Aragao ▼ T. Marques
- 88' ▲ H. Pereira ▼ Nandinho
- 88' ▲ Kauan Kelvin ▼ J. Lomba
- 90'+4 G. Costa
- 90' ▲ D. Martins ▼ P. Pedro
- FT1-0
Đội hình
- 26Ze Couto
- 2B. Sousa
- 3M. Pedro
- 33J. Silva ▼ 78'
- 5Nandinho ▼ 88'
- 6F. Pacheco
- 88D. Silva
- 95V. Sousa ▼ 77'
- 23L. Garro
- 9P. Soares
- 7P. Pedro ▼ 90'
Dự bị 9
- 99D. Carvalho
- 25H. Pereira ▲ 88'
- 18D. Martins ▲ 90'
- 21C. Pedrosa ▲ 77'
- 17T. Teixeira
- 27B. Guimaraes
- 14H. Doukoure
- 11Mauro Ribeiro
- 79Erivaldo ▲ 78'
- 78J. Carvalho
- 82G. Costa
- 53J. Noro
- 76T. Marques ▼ 87'
- 79R. Furtado
- 81F. Pascoal
- 61T. Ferreira
- 92A. Gil
- 60J. Lomba ▼ 88'
- 11S. J. Merheg ▼ 67'
- 95S. Vidigal
Dự bị 9
- 66G. Dias
- 40Matos Joao
- 47M. Araujo
- 62N. Matos
- 85E. Nanque
- 72J. Aragao ▲ 87'
- 59Y. Said ▲ 67'
- 89A. Duarte
- 99Kauan Kelvin ▲ 88'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu28
25Ghi được25
34Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai17