Trofense vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Trofense 0-1 Sporting CP B tại Liga 3, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trofense thắng 2, hòa 2, Sporting CP B thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo Trofense, Trofa
- Phong độ
- LLWLD Trofense
- WLWDD Sporting CP B
- 5' E. Duarte
- 29' 0-1 Miguel Vaz
- 33' A. Oliveira
- HT0-1
- 46' ▲ K. Hachadi ▼ Ivandro
- 48' R. Rocha
- 60' ▲ F. Borges ▼ M. Pereira
- 60' ▲ J. Oliveira ▼ R. H. Assis Cardoso
- 61' G. Paula
- 67' ▲ R. Peixoto ▼ Rodrigo Silva
- 67' ▲ Roka ▼ E. Duarte
- 73' ▲ Zeega ▼ D. Carvalho
- 73' ▲ M. Tepe ▼ G. Paula
- 79' ▲ G. Lobo ▼ Nuninho
- 79' ▲ T. Rocha ▼ M. Diarra
- 80' ▲ Fernando Silva ▼ Miguel Vaz
- FT0-1
Đội hình
- 13N. Silva
- 22E. Duarte ▼ 67'
- 21M. Pereira ▼ 60'
- 23D. M. Ribeiro Gomes
- 29Joel
- 5G. Cunha
- 14R. H. Assis Cardoso ▼ 60'
- 8Reko Silva ▼ 67'
- 19M. Diarra ▼ 79'
- 89Nuninho ▼ 79'
- 7Ivandro ▼ 46'
Dự bị 9
- 96R. Rendeiro
- 2J. Oliveira ▲ 60'
- 30Welisson
- 15F. Borges ▲ 60'
- 26G. Lobo ▲ 79'
- 77Roka ▲ 67'
- 79T. Rocha ▲ 79'
- 87R. Melro
- 9K. Hachadi ▲ 46'
- 98Lucas Furtado
- 96Rodrigo Silva ▼ 67'
- 75A. Oliveira
- 76Alcobia
- 82F. Dias
- 80R. Rocha
- 46H. Nunes
- 79D. Carvalho ▼ 73'
- 88M. Nogueira
- 73Miguel Vaz ▼ 80'
- 87G. Paula ▼ 73'
Dự bị 9
- 81J. Fernandes
- 32M. Tepe ▲ 73'
- 70R. Peixoto ▲ 67'
- 95J. Vunge
- 60M. Deivid
- 56S. Verdi
- 57J. Martins
- 62Fernando Silva ▲ 80'
- 50Zeega ▲ 73'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
37Ghi được39
35Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai20