SC Covilha vs União Santarém
Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 1-1 União Santarém tại Liga 3, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 4, hòa 2, União Santarém thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
- Phong độ
- DLDLD SC Covilha
- LDLLW União Santarém
- 9' P. Ribeiro
- 23' Jailson
- 39' 0-1 M. Grilo11m
- 44' R. Teixeira
- HT0-1
- 46' ▲ R. Ferreira ▼ P. Ribeiro
- 50' Joao Ricardo
- 50' ▲ R. Silva ▼ J. Simoes
- 67' ▲ F. Garcia ▼ Jailson
- 67' ▲ F. Cruz ▼ E. Gomes Silva
- 72' I. Nanco
- 73' ▲ B. Ventura ▼ D. Monteiro
- 73' ▲ Bamba ▼ Eberth
- 77' ▲ T. Pimenta ▼ M. Silva
- 77' ▲ V. Cunha ▼ A. Barbosa
- 78' R. Ferreira · Mica 1-1
- 83' Jailson
- 86' ▲ T. Castro ▼ I. Nanco
- 86' ▲ T. Madeira ▼ G. Aguas
- 90'+1 T. Madeira
- 90'+5 T. Pimenta
- FT1-1
Đội hình
- 31L. G. Pinto Galil
- 33A. Calegari
- 13P. Ribeiro ▼ 46'
- 5Tiago Caveira
- 77M. Silva ▼ 77'
- 10Mica
- 6A. Barbosa ▼ 77'
- 22E. Gomes Silva ▼ 67'
- 96Jailson ▼ 67'
- 99C. Niang
- 79A. Liberal
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 28V. Lontsi
- 24G. Loureiro
- 55F. Garcia ▲ 67'
- 27T. Pimenta ▲ 77'
- 19F. Cruz ▲ 67'
- 21V. Cunha ▲ 77'
- 20R. Ferreira ▲ 46'
- 14P. Brito
- 22N. Hidalgo
- 58D. Monteiro ▼ 73'
- 14J. Simoes ▼ 50'
- 30N. Reis
- 4P. Pereira
- 3Joao Ricardo
- 6I. Nanco ▼ 86'
- 16M. Grilo
- 29R. Teixeira
- 17G. Aguas ▼ 86'
- 9Eberth ▼ 73'
Dự bị 9
- 78Pedro Teixeira
- 19R. Silva ▲ 50'
- 5M. Rodeia
- 76D. Ramos
- 20B. Ventura ▲ 73'
- 24N. Medalli
- 49T. Castro ▲ 86'
- 18Bamba ▲ 73'
- 10T. Madeira ▲ 86'
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu33
26Ghi được28
39Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai15