Amora vs 1º Dezembro
Tỷ số chung cuộc: Amora 1-1 1º Dezembro tại Liga 3, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Amora thắng 2, hòa 3, 1º Dezembro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 12
- Phong độ
- WLDWL Amora
- WWLLD 1º Dezembro
- 44' 0-1 D. Cardoso · J. Nazarit
- HT0-1
- 46' P. Lima
- 46' ▲ A. Diop ▼ F. Marques
- 46' ▲ Dede ▼ J. Nazarit
- 54' D. Cardoso
- 66' ▲ Toni ▼ P. Teixeira
- 73' ▲ A. Infante ▼ L. Menezes
- 78' ▲ E. Ribeiro ▼ D. Semedo
- 78' ▲ S. Harramiz ▼ D. Cardoso
- 87' ▲ J. Marques ▼ F. Pala
- 87' ▲ G. Barros ▼ Renzo Trotta
- 90' Yellow Card
- 90'+1 T. Correia
- 90'+1 ▲ P. Ramos ▼ Vito
- 90' J. Oliveira · A. Diop 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 95Diego
- 77F. Pala ▼ 87'
- 23F. Marques ▼ 46'
- 3T. Correia
- 6Renzo Trotta ▼ 87'
- 16P. Teixeira ▼ 66'
- 37Wendel
- 28H. Cruz
- 71D. Semedo ▼ 78'
- 9J. Oliveira
- 17E. Furtado
Dự bị 8
- 24I. Miguel
- 22J. Marques ▲ 87'
- 4Marlom Oliveira
- 48Caio Ribas
- 19G. Barros ▲ 87'
- 29A. Diop ▲ 46'
- 99E. Ribeiro ▲ 78'
- 10Toni ▲ 66'
- 47J. Oliveira
- 13J. Bernardo
- 26J. Freitas
- 44C. Gomes
- 23L. Menezes ▼ 73'
- 24Edu
- 6P. Lima
- 55Vito ▼ 90'
- 17J. Nazarit ▼ 46'
- 79D. Cardoso ▼ 78'
- 33L. Mane
Dự bị 4
- 19Dede ▲ 46'
- 85A. Infante ▲ 73'
- 20S. Harramiz ▲ 78'
- 2P. Ramos ▲ 90'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu32
26Ghi được35
42Thủng lưới43
0.87Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai19