Lusitano Évora 1911 vs 1º Dezembro
Tỷ số chung cuộc: Lusitano Évora 1911 2-0 1º Dezembro tại Liga 3, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lusitano Évora 1911 thắng 2, hòa 3, 1º Dezembro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 9
- Sân vận động
- Campo Estrela, Evora
- Phong độ
- DWLLD Lusitano Évora 1911
- WLLDD 1º Dezembro
- 23' ▲ P. Karvounis ▼ T. Graciano
- 43' D. Cardosophản lưới 1-0
- HT1-0
- 62' S. Davou
- 66' ▲ A. Infante ▼ L. Menezes
- 66' ▲ Dede ▼ D. Cardoso
- 69' ▲ Y. Sonhi ▼ D. Lopes
- 76' T. Palancha
- 78' P. Gaio
- 80' ▲ A. Gomes ▼ T. Baptista
- 81' ▲ M. Diawara ▼ M. Abreu
- 81' ▲ J. Nazarit ▼ Vito
- 83' Y. Sonhi · A. Gomes 2-0
- 87' ▲ G. Sequeira ▼ S. Davou
- 87' ▲ D. M. Gomez ▼ B. Cande
- 87' ▲ R. Monteiro ▼ T. Palancha
- FT2-0
Đội hình
- 22D. Martins
- 53E. Carvalho
- 4C. Santana
- 5T. Palancha ▼ 87'
- 25J. Pinto
- 10M. Aguas
- 14B. Cande ▼ 87'
- 8T. Baptista ▼ 80'
- 11F. Almara
- 30S. Davou ▼ 87'
- 9D. Lopes ▼ 69'
Dự bị 9
- 1J. Sousa
- 44M. Lourenco
- 37R. Monteiro ▲ 87'
- 18D. M. Gomez ▲ 87'
- 36T. Lima
- 7G. Sequeira ▲ 87'
- 29G. Isnaba
- 77Y. Sonhi ▲ 69'
- 80A. Gomes ▲ 80'
- 47J. Oliveira
- 13J. Bernardo
- 22T. Graciano ▼ 23'
- 8Vito ▼ 81'
- 26J. Freitas
- 79D. Cardoso ▼ 66'
- 24Edu
- 88M. Abreu ▼ 81'
- 25J. Dahlke
- 31P. Gaio
- 23L. Menezes ▼ 66'
Dự bị 9
- 1F. Duarte
- 33L. Mane
- 44C. Gomes
- 85A. Infante ▲ 66'
- 9P. Karvounis ▲ 23'
- 6P. Lima
- 19Dede ▲ 66'
- 17J. Nazarit ▲ 81'
- 91M. Diawara ▲ 81'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu32
44Ghi được35
32Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19