SC Covilha vs Lusitano Évora 1911
Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 1-1 Lusitano Évora 1911 tại Liga 3, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 0, hòa 3, Lusitano Évora 1911 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
- Phong độ
- DLDLD SC Covilha
- DWLLD Lusitano Évora 1911
- 1' C. Niang
- 10' R. Coelho
- 12' 0-1 T. Palancha · M. Aguas
- 13' R. Coelho
- 13' R. Coelho
- 17' A. Barbosa 1-1
- 29' ▲ T. Baptista ▼ M. Andrade
- 45' Yellow Card
- 45'+4 J. Pinto
- HT1-1
- 57' ▲ S. Davou ▼ A. Gomes
- 57' ▲ G. Isnaba ▼ D. Lopes
- 60' A. Calegari
- 70' ▲ T. Watche ▼ R. Coelho
- 72' F. Cruz
- 78' ▲ S. M. Dionisio ▼ M. Aguas
- 78' ▲ G. Sequeira ▼ F. Almara
- 85' ▲ F. Garcia ▼ F. Cruz
- 90'+5 B. Cande
- 90'+3 ▲ Mica ▼ Candido
- FT1-1
Đội hình
- 31L. G. Pinto Galil
- 2Candido ▼ 90'
- 24G. Loureiro
- 33A. Calegari
- 22E. Gomes Silva
- 6A. Barbosa
- 20R. Ferreira
- 8R. Coelho ▼ 70'
- 19F. Cruz ▼ 85'
- 79A. Liberal
- 99C. Niang
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 28V. Lontsi
- 77M. Silva
- 13P. Ribeiro
- 26C. Balsa
- 55F. Garcia ▲ 85'
- 10Mica ▲ 90'
- 7T. Watche ▲ 70'
- 96Jailson
- 22D. Martins
- 53E. Carvalho
- 4C. Santana
- 5T. Palancha
- 25J. Pinto
- 6M. Andrade ▼ 29'
- 10M. Aguas ▼ 78'
- 14B. Cande
- 11F. Almara ▼ 78'
- 9D. Lopes ▼ 57'
- 80A. Gomes ▼ 57'
Dự bị 9
- 1J. Sousa
- 24B. Prego
- 8T. Baptista ▲ 29'
- 18S. M. Dionisio ▲ 78'
- 30S. Davou ▲ 57'
- 7G. Sequeira ▲ 78'
- 29G. Isnaba ▲ 57'
- 77Y. Sonhi
- M. Lourenco
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu33
26Ghi được44
39Thủng lưới32
0.84Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai24