Sanjoanense vs Paredes
Tỷ số chung cuộc: Sanjoanense 2-2 Paredes tại Liga 3, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanjoanense thắng 2, hòa 2, Paredes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Conde Dias Garcia, São João da Madeira
- Phong độ
- LDDWW Sanjoanense
- WWLWW Paredes
- 13' J. Martins
- 15' 0-1 A. Soares11m
- 17' F. Maio
- 19' 0-2 A. Soares11m
- 32' Talles Wander 1-2
- 43' J. Couto 2-2
- 44' Erik
- 45'+1 Erik
- 45'+1 Erik
- 45'+2 Vitinha
- HT2-2
- 46' ▲ R. F. Pereira Pacheco ▼ D. Veiga
- 46' ▲ I. M. Lemos ▼ A. Soares
- 69' R. F. Pereira Pacheco
- 90' Yellow Card
- 90'+6 D. P. Duarte
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Monteiro
- 12Vitinha
- 2J. Martins
- 3Nando
- 24F. Maio
- 16V. Gomes
- 6J. Daniel
- 25J. Couto
- 13Pinheiro Edu
- 17M. Lopes
- 30Talles Wander
Dự bị 9
- 36A. Duarte
- 27A. Calo
- 33G. Sa
- 84S. Mosquera
- 10Kiko Felix
- 21R. Gomes
- 23J. Collazos
- 20L. Correia
- 19F. Cezar
- 31F. Matos
- 2P. Araujo
- 3D. P. Duarte
- 44P. Ferreira
- 26D. Santos Outeiro
- 21D. Veiga ▼ 46'
- 6Matheus Brito
- 84J. Yuk
- 10A. Soares ▼ 46'
- 7Miguel
- 14Erik
Dự bị 9
- 16T. Goncalves
- 4R. F. Pereira Pacheco ▲ 46'
- 22A. Coutinho
- 20I. M. Lemos ▲ 46'
- 29Vasco Rocha
- 8D. Carvalho
- 24Buby
- 9R. Fonseca
- 99Balelo
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
33Ghi được34
52Thủng lưới24
1.14Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai11