Varzim
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paredes

Varzim vs Paredes

Tỷ số chung cuộc: Varzim 2-2 Paredes tại Liga 3, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Varzim thắng 1, hòa 2, Paredes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Varzim Sport Club, Póvoa de Varzim
Phong độ
WWWWL Varzim
WWLWW Paredes
  1. 3' 0-1 D. P. Duarte
  2. 20' Vasco Rocha
  3. 24' D. Veiga
  4. 29' L. Filipe
  5. 33' P. Araujo
  6. HT0-1
  7. 46' P. Ferreira Vasco Rocha
  8. 50' R. Freitas 1-1
  9. 53' A. Coutinho
  10. 56' Buby R. Fonseca
  11. 57' D. Carvalho J. Yuk
  12. 61' D. Benchi D. Sequeira
  13. 64' M. Rebelo Boloto
  14. 67' Stitch L. Filipe
  15. 67' Pedro Clemente R. Freitas
  16. 70' V. Zacarias Miguel
  17. 73' 1-2 D. Carvalho
  18. 76' H. Graca F. Franca
  19. 78' Matheus Brito A. Coutinho
  20. 89' F. Matos
  21. 90'+2 G. Pimenta
  22. 90'+2 R. F. Pereira Pacheco
  23. 90' R. Oliveira 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Varzim HLV: Alvaro Madureira
  1. 49P. Costa
  2. 71L. Filipe ▼ 67'
  3. 32R. Rego
  4. 4Chicao
  5. 2G. Pimenta
  6. 27Boloto ▼ 64'
  7. 8R. Oliveira
  8. 17D. Sequeira ▼ 61'
  9. 77F. Franca ▼ 76'
  10. 84E. Ayiah
  11. 9R. Freitas ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1P. Nelson
  2. 18Stitch ▲ 67'
  3. 20Derick
  4. 3P. Nuno
  5. 14H. Graca ▲ 76'
  6. 45M. Rebelo ▲ 64'
  7. 99Pedro Clemente ▲ 67'
  8. 11D. Benchi ▲ 61'
  9. 21R. Miranda
Paredes HLV: Tarantini
  1. 31F. Matos
  2. 2P. Araujo
  3. 3D. P. Duarte
  4. 4R. F. Pereira Pacheco
  5. 22A. Coutinho ▼ 78'
  6. 21D. Veiga
  7. 29Vasco Rocha ▼ 46'
  8. 7Miguel ▼ 70'
  9. 14Erik
  10. 84J. Yuk ▼ 57'
  11. 9R. Fonseca ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 16T. Goncalves
  2. 6Matheus Brito ▲ 78'
  3. 10A. Soares
  4. 20I. M. Lemos
  5. 44P. Ferreira ▲ 46'
  6. 8D. Carvalho ▲ 57'
  7. 11V. Zacarias ▲ 70'
  8. 24Buby ▲ 56'
  9. 99Balelo

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu29
40Ghi được34
42Thủng lưới24
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu